| Đột biến trong | |
| Tỉ lệ Đột biến | |
| Khối lượng Đột biến | |
| Ngày Giao Dịch cuối cùng |
| STT | Mã CK | GIÁ KHỚP | +/- | % | Khối Lượng | KL Trung Bình 10 trước | Tỉ Lệ Đột Biến | 1 ngày trước | 2 ngày trước | 3 ngày trước | 4 ngày trước | 5 ngày trước | |
| 1 | SBS | 3.2 |
|
0.1 | 3.2% | 353,690 | 109,365 | 3.2 | 492,970 | 289,530 | 17,070 | 61,860 | 141,810 |