Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CAV 47,748 3 101 3.7 133,260 97.3 2.2 122,440 95.1 1.1 64,950 94 2.9 58,530 91.1 3.1 74,830
2 DGW 157,491 3 18.5 0.7 193,820 17.8 0 82,880 17.8 0.1 80,490 17.7 -0.2 70,350 17.9 0.2 209,350
3 HTI 86,030 3 19.5 0.5 236,350 19 0.3 105,330 18.7 0 87,090 18.7 -0.2 53,310 18.9 0.2 72,120


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 KSQ 7,520 3 2.6 -0.1 1,000 2.7 0 300 2.7 -0.1 300 2.8 0 0 2.8 0.2 3,600


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 ACB 104,540 4 18.2 0.9 483,100 17.3 0.1 112,486 17.2 -0.2 55,181 17.4 0.1 54,315 17.3 -0.1 52,251
2 CAV 47,748 3 101 3.7 133,260 97.3 2.2 122,440 95.1 1.1 64,950 94 2.9 58,530 91.1 3.1 74,830
3 DGW 157,491 3 18.5 0.7 193,820 17.8 0 82,880 17.8 0.1 80,490 17.7 -0.2 70,350 17.9 0.2 209,350
4 HTI 86,030 3 19.5 0.5 236,350 19 0.3 105,330 18.7 0 87,090 18.7 -0.2 53,310 18.9 0.2 72,120
5 SJD 22,038 3 27.9 -0.4 28,300 28.3 0.3 7,150 28 0.2 5,010 27.8 -0.4 2,570 28.2 -0.1 14,550
6 SD5 20,045 3 9 0.1 30,100 8.9 -0.1 17,000 9 0 10,800 9 0 7,200 9 0 28,200
7 VIT 41,639 3 30.5 0.2 42,400 30.3 0.2 29,800 30.1 -0.2 28,079 30.3 0 23,411 30.3 0.3 89,879
8 TLT 24,270 3 20 0.5 31,400 19.2 -0.8 18,800 20.5 0.2 7,500 20.7 -0.3 3,900 21 0.1 10,500
9 VGG 9,236 3 59 0.5 27,100 58.4 0.1 7,805 58.7 0 3,156 58.3 -0.7 2,410 59 0.9 9,820


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 TNT 629,765 5 4.5 -0.4 422,660 4.9 -0.3 1,480,200 5.2 -0.4 48,720 5.6 -0.4 97,410 6.0 -0.5 70,640
2 DXP 65,809 4 19.5 -0.4 39,700 19.9 -0.1 76,984 20 -0.1 49,200 20.1 -0.3 22,900 20.4 1.3 44,010
3 CLC 25,331 4 62.4 -0.3 19,590 62.7 -0.1 14,770 62.8 -0.2 29,430 63 -1.5 8,390 64.5 0.8 10,240
4 DST 999,292 3 34.1 -0.3 238,500 34.4 -0.9 627,100 35.3 -0.2 525,900 35.5 3.2 3,460,100 32.3 -0.2 1,225,520
5 SKG 55,527 3 89 -0.8 70,910 89.8 -0.1 41,640 89.9 -0.3 34,560 90.2 0.3 39,530 89.9 -0.3 70,810
6 MSN 521,466 3 70 -0.6 153,680 70.6 -0.3 554,440 70.9 -0.1 357,780 71 0 634,890 71 0.5 278,580
7 LDG 304,700 3 6.9 -0.1 185,970 7 -0.3 326,620 7.3 -0.1 376,140 7.4 0.0 98,370 7.4 -0.2 248,780
8 HAS 23,062 3 8.6 -0.3 9,310 8.9 -0.2 11,700 9.1 -0.1 19,980 9.2 0.0 18,230 9.2 0.2 21,990
9 GMC 62,752 3 31.3 -1.2 29,560 32.5 -1.2 15,040 33.7 -0.1 6,520 33.8 -8.4 32,670 33.2 0.9 94,990
10 DRH 238,702 3 23.4 -0.4 102,030 23.8 -0.2 202,890 24 -0.6 172,820 24.6 0.2 474,460 24.4 0 161,610
11 CDO 904,426 3 31.9 -0.1 521,540 32 -0.1 880,970 32.1 -0.4 890,590 32.5 1.9 919,510 30.7 2 675,660
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT