Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

THỐNG KÊ SỰ TƯƠNG QUAN GIỮA KHỐI LƯỢNG VÀ GIÁ

KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ TĂNG

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 CIG 51,180 3 3.1 0.2 69,540 2.9 0.1 16,100 2.8 0.1 14,000 2.7 0.1 3,760 2.6 0.1 125,560
2 STB 1,235,947 3 11.3 0.1 1,192,360 11.2 0 750,120 11.2 0 669,570 11.2 0.2 383,560 11 -0.1 558,160
3 VCR 9,395 3 2.9 0.1 60,100 2.8 0.1 26,800 2.7 0.1 5,100 2.6 -0.1 300 2.7 0.1 8,100
4 TIS 95,940 3 6 0 25,400 6 0.1 15,100 5.6 0.1 10,400 5.5 -0.4 3,500 6 0.6 63,800


KHỐI LƯỢNG TĂNG VÀ GIÁ GIẢM

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HHS 3,535,952 3 6.4 -0.3 7,895,950 6.7 -0.5 6,266,010 7.2 -0.5 4,796,840 7.7 -0.2 2,031,740 7.9 -0.2 2,525,200
2 KHP 6,265 3 10.2 -0.1 12,660 10.3 -0.1 10,500 10.4 0 4,090 10.4 0.1 110 10.3 0.1 120
3 PTB 83,656 3 124 -2 50,930 126 -2 34,750 128 0 34,210 128 1 28,020 127 0 90,540
4 SAM 413,563 3 9 0 772,380 9 -0.2 439,600 9.2 -0.1 307,880 9.3 0.1 130,990 9.2 0.1 1,076,040
5 SMA 35,694 3 6.5 0 63,600 6.5 -0.1 50,190 6.6 0 43,690 6.6 0 5,100 6.6 0.1 56,100
6 PMC 5,560 3 57 -1.2 14,900 58.2 -0.8 3,880 59 -0.5 2,580 59.5 2.5 866 57 -0.3 3,900


KHỐI LƯỢNG TĂNG LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 LCM 45,109 4 1.8 0.1 121,040 1.7 -0.1 61,540 1.8 -0.1 43,480 1.9 -0.1 31,260 2 0 15,070
2 DHC 48,142 4 38.5 0.1 82,830 38.4 -0.1 63,840 38.5 0.1 51,920 38.4 0.3 42,820 38.1 0.6 8,480
3 NT2 480,569 4 35.1 0.4 563,960 34.7 0.7 414,250 34 -0.3 369,970 34.3 -0.3 258,980 34.6 0.1 195,250
4 POT 6,763 4 16.7 0.5 10,863 16.2 0.3 8,900 15.9 -0.2 4,100 16.1 0 800 16.1 0 300
5 VSH 17,203 3 14.3 0 47,630 14.3 0 42,500 14.3 -0.1 36,570 14.4 0.1 17,340 14.3 -0.2 21,620
6 CEO 245,113 3 10 -0.2 238,920 10.2 -0.1 165,600 10.3 0.1 127,000 10.2 -0.2 125,700 10.4 0.1 335,300
7 PMC 5,560 3 57 -1.2 14,900 58.2 -0.8 3,880 59 -0.5 2,580 59.5 2.5 866 57 -0.3 3,900
8 BTP 41,059 3 13.6 -0.1 54,580 13.7 -0.1 40,460 13.8 0.1 37,560 13.7 -0.1 13,810 13.8 0 22,670
9 S99 233,243 3 5.2 0 182,795 5.2 0 177,300 5.2 -0.2 145,795 5.4 0.1 106,212 5.3 0.1 181,200
10 SIC 15,240 3 16.7 -0.2 31,400 16.9 0 20,000 16.9 0.1 18,800 16.8 0.3 11,900 16.5 0.3 22,131
11 SVN 276,203 3 3.2 0 120,900 3.2 0.1 107,400 3.1 -0.1 91,300 3.2 0 56,500 3.2 0 116,700
12 VCR 9,395 3 2.9 0.1 60,100 2.8 0.1 26,800 2.7 0.1 5,100 2.6 -0.1 300 2.7 0.1 8,100
13 HNF 9,970 3 16.5 0 3,000 16.5 0 2,000 16.5 -0.5 500 17 0 0 17 0 0
14 STB 1,235,947 3 11.3 0.1 1,192,360 11.2 0 750,120 11.2 0 669,570 11.2 0.2 383,560 11 -0.1 558,160
15 SMA 35,694 3 6.5 0 63,600 6.5 -0.1 50,190 6.6 0 43,690 6.6 0 5,100 6.6 0.1 56,100
16 SBT 1,494,272 3 32.8 0.6 3,926,980 32.2 0.1 2,542,220 32.1 -0.6 1,914,280 32.7 -0.3 1,062,270 33 -0.4 1,612,280
17 CIG 51,180 3 3.1 0.2 69,540 2.9 0.1 16,100 2.8 0.1 14,000 2.7 0.1 3,760 2.6 0.1 125,560
18 D2D 16,001 3 42.3 -0.3 35,430 42.6 2.6 31,240 40 -1.7 11,670 41.7 0.7 210 41 1.5 7,070
19 HHS 3,535,952 3 6.4 -0.3 7,895,950 6.7 -0.5 6,266,010 7.2 -0.5 4,796,840 7.7 -0.2 2,031,740 7.9 -0.2 2,525,200
20 HID 82,111 3 15 -0.1 126,500 15.1 0.1 111,610 15 0 107,620 15 0.1 66,500 14.9 0.5 77,600
21 KHP 6,265 3 10.2 -0.1 12,660 10.3 -0.1 10,500 10.4 0 4,090 10.4 0.1 110 10.3 0.1 120
22 MBB 275,835 3 15 -0.1 384,340 15.1 -0.1 205,210 15.2 0.1 181,100 15.1 0.1 170,970 15 -0.2 291,070
23 PDR 861,586 3 12.8 0 1,584,780 12.8 0.2 815,920 12.6 -0.2 776,910 12.8 -0.1 769,000 12.9 -0.1 952,070
24 PTB 83,656 3 124 -2 50,930 126 -2 34,750 128 0 34,210 128 1 28,020 127 0 90,540
25 SAM 413,563 3 9 0 772,380 9 -0.2 439,600 9.2 -0.1 307,880 9.3 0.1 130,990 9.2 0.1 1,076,040
26 TIS 95,940 3 6 0 25,400 6 0.1 15,100 5.6 0.1 10,400 5.5 -0.4 3,500 6 0.6 63,800


GIÁ GIẢM LIÊN TIẾP

STT Mã CK KLTB 10 Ngày Số phiên Giá Hiện Tại +/- Khối Lượng 1 ngày trước 2 ngày trước 3 ngày trước 4 ngày trước
1 HHS 3,535,952 9 6.4 -0.3 7,895,950 6.7 -0.5 6,266,010 7.2 -0.5 4,796,840 7.7 -0.2 2,031,740 7.9 -0.2 2,525,200
2 TTF 215,066 9 23.1 -1.7 264,340 24.8 -1.8 19,850 26.6 -1.9 37,140 28.5 -2.1 14,320 30.6 -2.2 10,550
3 SLS 26,620 6 115 -0.1 15,210 115.1 -1.8 18,000 116.9 -1.1 13,126 118 -1 11,764 119 -0.9 30,440
4 VE9 5,150 5 8.2 -0.2 11,602 8.4 -0.2 1,000 8.6 -0.4 4,000 9 -0.1 6,800 9.1 -0.1 5,500
5 DDV 56,300 4 5 -0.5 49,700 5.5 -0.9 81,700 6.2 -1 211,200 7.2 -0.1 27,600 7.3 0.2 7,100
6 ANV 6,868 3 6 -0.4 18,470 6.4 -0.1 1,940 6.5 -0.4 18,600 6.9 0 15,040 6.9 0.2 490
7 HD2 24,700 3 11.1 -0.4 27,700 11.5 -0.1 17,300 11.6 0 4,500 11.7 0.1 12,800 11.6 -0.1 28,000
8 PMC 5,560 3 57 -1.2 14,900 58.2 -0.8 3,880 59 -0.5 2,580 59.5 2.5 866 57 -0.3 3,900
9 ITQ 274,473 3 5.8 -0.1 135,800 5.9 -0.3 265,232 6.2 -0.1 241,200 6.3 0 116,900 6.3 0 169,332
10 ACM 1,670,235 3 2 -0.2 2,594,320 2.2 -0.2 284,600 2.4 -0.2 1,759,230 2.6 0.2 2,264,910 2.4 0.2 3,678,930
11 VOS 94,633 3 1.7 -0.1 45,210 1.8 -0.1 117,930 1.9 -0.1 53,710 2 0.1 44,400 1.9 -0.1 74,380
12 VHG 2,183,228 3 3.8 -0.2 8,117,170 4 -0.2 2,517,730 4.2 -0.1 1,476,250 4.3 0.1 2,065,070 4.2 -0.1 1,355,760
13 SJS 99,596 3 23.4 -0.4 82,000 23.8 -0.7 49,920 24.5 -0.1 103,300 24.6 0.1 58,050 24.5 0.1 152,070
14 ITA 9,084,642 3 4.9 -0.1 5,109,710 5 -0.1 5,954,920 5.1 -0.3 9,433,620 5.4 0.1 4,518,830 5.3 -0.1 6,137,300
15 HAX 202,798 3 28.8 -0.2 34,160 29 -0.9 59,870 29.9 -0.2 87,320 30.1 0 48,850 30.1 1.9 224,660
16 FIT 4,176,305 3 6.8 -0.2 3,556,400 7 -0.5 6,835,700 7.5 -0.3 4,605,460 7.8 0.2 3,091,210 7.6 -0.1 1,709,390
17 SGP 30,760 3 10 -1 45,600 10.8 0 4,100 11.1 -0.2 29,600 11.7 1 8,600 10.3 -1 42,700
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT