TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
THT   11.4 - 0

Công ty cổ phần Than Hà Tu - TKV - THT


THT (HNX):   11.4   0  (0%)
Tham Chiếu 11.4
Mở Cửa 11.2
TN/CN 11.2 / 11.4
Khối Lượng 28,900
KLTB 13 tuần 41,812
KLTB 10 ngày 17,870
CN 52 tuần 13.4
TN 52 tuần 9.1
EPS 1,462
PE 7.8
Vốn thị trường 156
KL đang lưu hành 13.65 triệu
Giá sổ sách 27.5 ngàn
ROA 2%
Beta 0.68
EPS 4 quý trước 2,069
GM3 KLM3 GM2 KLM2 GM1 KLM1 GB1 KLB1 GB2 KLB2 GB3 KLB3
11.2 9,100 11.3 1,400 11.4 5,400 11.5 7,000 11.6 2,100 12.0 3,700
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán THT: CẢNH BÁO GIÁ »  ĐÁY CỔ PHIẾU »  ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG »
 

Nhóm Ngành: KHOÁNG SẢN

Công ty cùng ngành: (31 công ty)        Xem tất cả công ty cùng ngành

Mã CK +/- Khối Lượng EPS P/E ROE P/B Beta Power
KTB 6.3 (0.1) 138,950 1,502 4.2 15% 61% 1.7 75.8%
CTM 2.5 (-0.2) 500 -726 -3.4 -7% 23% 1.6 48.2%
KSB 22 (0.3) 79,510 4,954 4.4 20% 86% 0.9 68.4%
MMC 2.7 (-0.1) 100 -1,254 -2.2 -11% 26% 0.2 34.4%
MIM 6.6 (0) 0 141 46.8 1% 51% -0.0 26.9%
TDN 10.6 (-0.1) 1,700 -561 -18.9 -3% 58% 0.8 46.9%
MIC 14.5 (0) 600 -1,783 -8.1 -14% 116% 1.1 34.1%
KSA 10.1 (0.1) 278,070 875 11.5 6% 73% 1.7 59%
NBC 13.5 (-0.2) 11,900 2,775 4.9 12% 60% 0.4 54.1%
TVD 10.2 (0) 34,800 410 24.9 2% 75% 0.8 43.9%

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2012 1,926,100 1,112,232 58% 55,000 26,024 47%
2010 1,460,190 1,663,096 114% 42,680 60,600 142%
2009 1,333,000 735,832 55% 27,326 16,803 61%

 

Tin Tức Liên Quan:

Xem chi tiết giao dịch

 

THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ

Tín Hiệu Mua: Tổng điểm      +0
Tín hiệu Điểm BackTest


Tín Hiệu Bán: Tổng điểm      -6
Tín hiệu Điểm BackTest
Giá chuẩn bị vượt lên dải Bollinger Trên-161 (lần)
MACD(6,19,9) Vượt xuống EMA-245 (lần)
MACD(19,39,9) Hội tụ chu kỳ giảm-117 (lần)
CCI(21) Vượt xuống 100-223 (lần)


Sử dụng tính năng [ THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ ] để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
 

SỨC MẠNH CHỈ SỐ CƠ BẢN

Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 51.1%)
EPS:
 
62.6%
PE:
 
65.4%
ROA:
 
50.1%
ROE:
 
48.5%
P/B:
 
24.0%
ĐÁY CP:
 
53.6%
Hệ Số Nợ:
 
27.1%
BETA:
 
56.1%
THANH KHOẢN:
 
72.2%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng


GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0905.356.504

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ