Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Gemadept - GMD


GMD (HOSE):   26.3   0.4  (1.5%)
Tham Chiếu 25.9
Mở Cửa 25.7
TN/CN 25.7 / 26.4
Khối Lượng 170,600
KLTB 13 tuần 286,200
KLTB 10 ngày 325,185
CN 52 tuần 29
TN 52 tuần 19.3
EPS 2,252
PE 11.7
Vốn thị trường 3,146
KL đang lưu hành 179.43 triệu
Giá sổ sách 47.6 ngàn
ROE 8%
Beta 0.67
EPS 4 quý trước 4,725
MUA BÁN
25.9 48,990 26.0 7,030 26.1 10,820 26.3 4,530 26.4 7,550 26.5 17,220
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán GMD:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2015 3,200,000 3,593,781 112% 330,000 505,806 153%
2014 2,650,000 3,016,638 114% 600,000 701,089 117%
2013 2,300,000 2,528,366 110% 500,000 205,539 41%
2012 2,000,000 2,583,238 129% 150,000 148,083 99%
2011 2,300,000 2,383,438 104% 160,000 29,615 19%
2010 1,800,000 2,148,851 119% 230,000 233,115 101%
2009 1,600,000 1,774,449 111% 135,000 360,400 267%
2008 0 1,912,925 0% 0 -145,097 0%
2007 0 1,171,917 0% 0 264,606 0%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
20% (2000 đồng tiền mặt)27/05/2016
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)27/05/2016

2015
20% (2000 đồng tiền mặt)12/11/2015

2014
12% (1200 đồng tiền mặt)11/12/2014

2013
10% (1000 đồng tiền mặt)26/11/2013

2012
6% (600 đồng tiền mặt)03/04/2012

2010
Tỉ lệ: 3/2 giá 20000/cổ phiếu (Phát hành cổ phiếu)28/07/2010




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Fibonacci(3T) Vượt lên F61.81
Fibonacci(6T) Vượt lên F61.81
RSI(7) Vượt lên 30244 (lần)
CCI(7) Vượt lên -100244 (lần)
CCI(14) < -1001
SKD(7) Vượt lên 20250 (lần)
William(7) Vượt lên -80259 (lần)
MFI(7) < 201
Tổng điểm    12


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Dưới-2
Tổng điểm    -2


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 62.9%)
EPS:
 
71.7%
PE:
 
51.8%
ROA:
 
58.3%
ROE:
 
44.7%
P/B:
 
77.9%
ĐÁY CP:
 
44.2%
Hệ Số Nợ:
 
63.8%
BETA:
 
71.0%
THANH KHOẢN:
 
82.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Vận Tải/ Cảng / Taxi

Xem tất cả công ty cùng ngành (48 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VNL 26.1 3,490 7.5 16% 122% 0.1 66.1%
HDO 2.4 69 34.8 1% 31% 1.5 46.4%
DXP 75 6,083 12.3 24% 199% 0.1 63.9%
WCS 159 21,524 7.4 31% 226% 0.3 69.5%
TJC 9.5 1,289 7.4 8% 63% 0.5 61.2%
TMS 51 4,801 10.6 16% 147% 0.5 67.8%
TCO 11.5 1,648 7 14% 98% 0.3 65%
DVP 74 7,306 10.1 34% 340% 0.4 64.5%
PTS 5.3 577 9.2 4% 35% -0.0 46.1%
PJT 11 1,950 5.6 15% 87% 0.4 62.9%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT