Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam - VNM


VNM (HOSE):   140   -1  (-0.7%)
Tham Chiếu 141
Mở Cửa 0
TN/CN 140 / 141.4
Khối Lượng 1,074,130
KLTB 13 tuần 1,271,005
KLTB 10 ngày 2,137,473
CN 52 tuần 156
TN 52 tuần 80.3
EPS 6,204
PE 22.6
Vốn thị trường 169,337
KL đang lưu hành 1,451.08 triệu
Giá sổ sách 19.1 ngàn
ROE 39%
Beta 0.82
EPS 4 quý trước 5,705
MUA BÁN
139.80 18,580 139.90 2,630 140.00 352,450 140.10 610 140.30 11,470 140.40 1,000
Lưu cảnh báo với mã chứng khoán VNM:      
Kế Hoạch Kinh Doanh
Chỉ_Tiêu/ Năm Kế_Hoạch Doanh_Thu Lũy_Kế Doanh_Thu Tỉ_Lệ Kế_Hoạch Lợi_Nhuận Lũy_Kế Lợi_Nhuận Tỉ_Lệ
2016 44,560,000 22,861,058 51% 8,266,000 4,986,128 60%
2015 38,424,000 40,222,600 105% 6,830,000 7,769,553 114%
2014 36,298,000 35,703,776 98% 5,993,000 6,068,203 101%
2013 32,500,000 31,586,007 97% 6,230,000 6,534,107 105%
2012 26,480,000 27,101,684 102% 4,690,000 5,819,455 124%
2011 20,560,000 22,070,557 107% 3,586,000 4,218,182 118%
2010 14,428,000 16,081,466 111% 2,660,000 3,615,493 136%
2009 9,220,000 10,820,142 117% 1,438,000 2,376,067 165%
2008 8,200,000 8,380,563 102% 1,326,000 1,248,698 94%
2007 7,380,000 6,675,031 90% 1,193,400 963,398 81%


Cổ Tức - Lịch Sự Kiện

2016
40% (4000 đồng tiền mặt)19/08/2016
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)19/08/2016
20% (2000 đồng tiền mặt)03/06/2016

2015
40% (4000 đồng tiền mặt)05/08/2015
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)05/08/2015

2014
20% (2000 đồng tiền mặt)13/08/2014
Tỉ lệ: 5/1 (Chia tách cổ phiếu)13/08/2014
20% (2000 đồng tiền mặt)13/05/2014

2013
8% (800 đồng tiền mặt)16/12/2013
20% (2000 đồng tiền mặt)20/08/2013
18% (1800 đồng tiền mặt)14/06/2013

2012
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)19/12/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)21/08/2012
20% (2000 đồng tiền mặt)06/04/2012

2011
Tỉ lệ: 2/1 (Chia tách cổ phiếu)29/11/2011
20% (2000 đồng tiền mặt)13/09/2011




Tin Tức Liên Quan:

 
Thống Kê Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Mua Điểm BackTest
Giá bám dải Bollinger Trên2
Tổng điểm    2


Tín Hiệu Bán Điểm BackTest
RSI(7) > 70-1
CCI(7) Vượt xuống 100-248 (lần)
CCI(14) > 100-1
ADX(7) DI+ Hướng xuống DI--171 (lần)
ADX(14) DI+ Hướng xuống DI--186 (lần)
MFI(7) Vượt xuống 80-225 (lần)
Tổng điểm    -8


Sử dụng tính năng THỐNG KÊ BIỂU ĐỒ để tạo hệ thống tín hiệu Mua/Bán riêng cho bạn.
Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản
Chỉ Số Sức Mạnh (Trung bình: 68.3%)
EPS:
 
93.7%
PE:
 
33.7%
ROA:
 
99.0%
ROE:
 
95.8%
P/B:
 
16.7%
ĐÁY CP:
 
22.9%
Hệ Số Nợ:
 
81.3%
BETA:
 
76.7%
THANH KHOẢN:
 
94.8%

Đầu tư HIỆU QUẢ: TOP Hiệu Quả
Đầu tư GIÁ TRỊ: TOP Giá Trị
Đầu tư LƯỚT SÓNG: TOP Lướt Sóng

Nhóm Ngành Thực Phẩm

Xem tất cả công ty cùng ngành (27 công ty)

Mã CK +/- EPS P/E ROE P/B Beta Power
VTL 15.8 386 40.9 4% 152% -0.1 34.3%
SGC 46.2 3,802 12.2 27% 329% 0.4 61.6%
KDC 39 1,383 28.2 7% 187% 0.7 53.9%
VNM 140 6,204 22.6 39% 732% 0.8 68.3%
VLF 0.9 -6,100 -0.1 918% -135% 0.9 39.8%
BHS 17.3 1,919 9 12% 100% 1 64.4%
LSS 15.9 1,399 11.4 6% 68% 1.5 57.3%
VDL 36 1,585 22.7 14% 272% 0.1 51.2%
CLC 62.7 8,421 7.4 33% 246% 0.3 60.9%
BBC 84 5,259 16 12% 183% 0.2 56.1%
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT