TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2013-05-17)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 VNS 39.0 2.5 6.8% 190,820 11,449 16.7 22,80019,1005,85054,4003,890
2 TDC 10.0 0.6 6.4% 1,774,010 141,733 12.5 148,750276,030150,69074,91041,640
3 LIX 31.0 2 6.9% 198,090 19,410 10.2 61,1903,67016,47017,38022,940
4 PPS 11.7 1 9.3% 246,600 27,050 9.1 36,30018,80021,2007,9005,300
5 PVV 2.9 0.1 3.6% 286,500 50,880 5.6 121,50032,00070,70044,60066,100
6 KSS 6.4 0.2 3.2% 1,145,410 271,909 4.2 466,840143,320496,160168,390113,910
7 DQC 24.9 1.2 5.1% 207,450 52,762 3.9 36,76043,58046,20018,62053,390
8 TPP 12.3 1 8.8% 300,300 79,140 3.8 52,40018,90059,70096,80071,100
9 KTB 6.3 0.2 3.3% 614,660 215,550 2.9 214,290108,150183,840185,890272,040
10 KSA 10.0 0.3 3.1% 981,220 346,472 2.8 245,160104,200275,180222,660270,860
11 ASM 6.8 0.1 1.5% 1,063,710 389,142 2.7 1,315,220515,010203,290257,490156,920
12 TLH 5.7 0 0% 457,640 172,454 2.7 522,490279,02087,77081,950114,490
13 ALP 3.6 0 0% 203,790 82,169 2.5 118,14032,510163,04058,17084,110
14 PXM 1.7 0.1 6.2% 112,130 46,471 2.4 51,820217,9908,56020,81043,960
15 VHG 4.0 0.2 5.3% 332,680 138,132 2.4 129,030414,620125,84094,70065,220
16 REE 22.0 0.4 1.9% 3,528,100 1,490,167 2.4 2,633,4801,031,0201,310,3901,440,5601,586,430
17 DPM 44.8 -0.1 -0.2% 760,950 353,969 2.1 713,070631,120350,330139,880237,630
18 BTP 14.1 0.4 2.9% 704,490 333,140 2.1 327,670111,570335,180261,840227,830
19 PTL 2.6 -0.1 -3.7% 230,750 114,104 2.0 119,58048,94051,89051,39051,670
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.


GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ
x