Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG TRONG PHIÊN GIAO DỊCH


Đột biến trong
Tỉ lệ Đột biến
Khối lượng Đột biến
Ngày Giao Dịch cuối cùng

Điều kiện đột biến: 10 ngày & Tỉ Lệ >= 2 lần & Khối Lượng >= 100,000 (Ngày 2016-07-27)

Sử dụng kết quả để lưu:

STT Mã CK Giá HT +/- % Khối Lượng KL Trung Bình 10 trước 1ngày trước 2ngày trước 3ngày trước 4ngày trước 5ngày trước
1 VGP 27.5 2.5 10% 401,100 26,075 15.4 11,4001,4002,5004,8321,300
2 ATS 8.7 -0.4 -4.4% 190,200 23,530 8.1 9,900029,30012,00016,500
3 HVA 3.8 -0.1 -2.6% 185,200 28,451 6.5 17,10016,100130,00064,3006,400
4 DDV 6.2 -1 -13.9% 211,200 32,740 6.5 27,6007,10028,30014,40025,200
5 CAP 44.4 -3.7 -7.7% 151,632 24,998 6.1 42,71017,02041,10243,39022,000
6 FID 12.1 0 0% 105,780 18,227 5.8 112,52069,1101201000
7 VIG 1.9 -0.2 -9.5% 809,400 146,580 5.5 74,20088,000179,100459,50051,100
8 VGC 14.4 0.5 3.6% 620,740 138,804 4.5 126,20062,800143,100122,800109,400
9 NAG 6.1 0.1 1.7% 121,600 29,544 4.1 23,71835,50092,30018,0541,400
10 G20 7.3 0 0% 255,100 64,320 4.0 55,30029,3003,800112,70048,700
11 PVL 2.4 -0.2 -7.7% 1,427,500 406,540 3.5 1,479,900841,600425,000418,300251,800
12 CDC 13.5 0.7 5.5% 388,790 119,225 3.3 123,310193,480193,690224,56081,310
13 HVG 11.3 0.4 3.7% 2,434,690 860,560 2.8 3,798,3501,194,140644,100337,920185,550
14 DRH 53.0 1 1.9% 376,610 152,213 2.5 148,3609,9901,20026,670124,590
15 MSN 66.0 -0.5 -0.8% 732,260 296,078 2.5 430,300128,060317,090174,010225,340
16 PXT 8.3 0.5 6.4% 623,180 253,326 2.5 150,98061,500171,660456,79077,410
17 PGD 45.5 0.1 0.2% 176,200 75,383 2.3 244,20049,000158,32031,00060,870
18 NLG 21.7 0 0% 256,000 115,645 2.2 145,240142,720124,980143,440112,550
19 MSR 13.1 -1.6 -10.9% 490,151 222,172 2.2 348,10051,700149,500103,380118,821
20 VIT 26.5 0.8 3.1% 119,200 54,258 2.2 269,82051,31024,52046,3603,300
21 FLC 5.8 -0.2 -3.3% 9,058,440 4,251,261 2.1 2,532,2902,310,0305,429,0906,150,3003,630,150
22 VNH 2.0 0.1 5.3% 320,670 150,600 2.1 352,990114,94042,3602,38011,730
23 QBS 8.8 -0.6 -6.4% 2,997,650 1,409,096 2.1 2,031,630440,010743,4101,799,9901,816,400
24 ASM 15.2 0 0% 1,600,580 757,971 2.1 526,350735,0301,104,860773,270534,830
25 VNR 20.0 0.5 2.6% 390,900 190,159 2.1 36,400109,200274,700197,720108,040
26 TDH 12.9 0.4 3.2% 628,690 308,082 2.0 193,420226,710341,980110,700421,590
27 PV2 1.7 0 0% 237,300 118,220 2.0 67,600174,400304,70068,00058,200
28 VIP 9.4 0.2 2.2% 503,630 251,538 2.0 234,200161,440399,240288,520242,210
CẢNH BÁO ĐÃ LƯU


*** Vui lòng đăng nhập để sử dụng Bộ Lọc Đã Lưu


Ý NGHĨA CẢNH BÁO

ĐỘT BIẾN KHỐI LƯỢNG: thống kê những cổ phiếu có khối lượng giao dịch ngày hiện tại lớn hơn gấp X lần so vói trung bình của Y những ngày trước đó.

Trong đó X là số lần đột biến so với Y là khối lượng giao dịch trung bình những ngày trước đó ngày.

Ví dụ: tìm những cổ phiếu có khối lượng đột biến gấp 4 lần so với 10 ngày giao dịch gần nhất trước đó.

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT