TÌM KIẾM MÃ CK

KẾT QUẢ KINH DOANH năm 2011

Liệt kê kế hoạch tăng trưởng kinh doanh, lợi nhuận và kết quả mà công ty đã đạt được cho đến thời điểm hiện tại trong năm. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần
Đơn vị tỷ
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 27 | 28   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 698
STT Mã CK quý/Doanh thu Lũy kế Doanh thu Kế hoạch doanh thu Kết quả doanh thu đạt được Lợi nhuận sau thuế Lũy kế lợi nhuận Kế Hoạch Lợi Nhuận Kết quả lợi nhuận đạt được Cổ tức EPS 2011 Giá hiện tại PE 2011
1 AAA Q1/ 194.9
Q2/ 203.8
Q3/ 223.1
621.9 814 76.4% Q1/
16.8
Q2/
9.2
Q3/
18.9
44.9 88 60.0% 4,531.0 13.6 3.0
2 AAM Q1/ 125.9
Q2/ 192.0
Q3/ 171.3
489.2 550 89.0% Q1/
14.9
Q2/
19.3
Q3/
17.0
51.3 51 134.2% 5,006.5 24.6 4.9
3 ABT Q1/ 152.6
Q2/ 178.3
Q3/ 211.7
542.6 700 77.5% Q1/
30.0
Q2/
27.1
Q3/
17.9
75.0 85 88.3% 6,376.0 36.4 5.7
4 ACB Q1/ 5,116.1
Q2/ 6,333.7
Q3/ 6,831.6
0 0 0% Q1/
636.2
Q2/
563.6
Q3/
658.7
0 0 0% 0 21.4 0
5 ACC Q1/ 96.0
Q2/ 90.6
Q3/ 69.9
0 0 0% Q1/
18.9
Q2/
18.1
Q3/
11.5
0 0 0% 0 20.5 0
6 ACL Q1/ 252.0
Q2/ 374.0
Q3/ 311.1
937.2 1,280 73.2% Q1/
20.2
Q2/
51.1
Q3/
29.6
101.0 70.3 160.9% 5,563.7 20.1 3.6
7 ADC Q1/ 6.1
Q2/ 11.0
Q3/ 19.8
37.0 32 115.6% Q1/
0.4
Q2/
0.5
Q3/
1.1
2.0 3 90.7% 2,001 7 3.5
8 AGC Q1/ 77.5
Q2/ 37.1
Q3/ 6.2
120.8 1,909 6.3% Q1/
2.1
Q2/
-36.6
Q3/
-13.7
-48.2 0.0 -218,986.4% -5,804.5 3 -0.5
9 AGD Q1/ 179.8
Q2/ 262.0
Q3/ 208.0
649.8 660 98.5% Q1/
20.3
Q2/
53.3
Q3/
26.6
100.1 45 222.5% 10% 8,343.6 27.6 3.3
10 AGF Q1/ 666.3
Q2/ 682.8
Q3/ 623.0
1,972.1 2,000 98.6% Q1/
13.0
Q2/
22.2
Q3/
30.5
65.7 80 101.7% 5,140.7 20 3.9
11 AGR Q1/ 416.6
Q2/ 413.7
Q3/ 270.0
1,100.4 116.5 944.5% Q1/
4.9
Q2/
36.3
Q3/
51.0
92.2 130 79.7% 436.5 5.6 12.8
12 ALP Q1/ 253.1
Q2/ 596.2
Q3/ 679.9
1,529.1 2,000 76.5% Q1/
-1.2
Q2/
1.0
Q3/
0.6
0.4 116 0.4% 6.3 8 1,260.2
13 ALT Q1/ 31.9
Q2/ 36.6
Q3/ 39.0
107.5 0 0% Q1/
0.1
Q2/
1.7
Q3/
3.7
5.5 14 45.0% 1,111.7 10.5 9.4
14 ALV Q1/ 2.8
Q2/ 5.5
Q3/ 6.5
14.8 20 74.2% Q1/
0.1
Q2/
0.3
Q3/
0.6
1.1 3 36.3% 702 4.5 6.4
15 AME Q1/ 115.3
Q2/ 122.9
Q3/ 118.8
357.0 495 72.1% Q1/
-2.1
Q2/
3.2
Q3/
0.4
1.5 20 7.4% 123.3 3.2 26.0
16 AMV Q1/ 2.5
Q2/ 2.0
Q3/ 2.6
0 0 0% Q1/
0.1
Q2/
-1.3
Q3/
0.1
0 0 0% 0 4.3 0
17 ANV Q1/ 255.1
Q2/ 474.7
Q3/ 485.5
1,215.3 1,289 94.3% Q1/
0.4
Q2/
11.5
Q3/
13.0
24.9 63 39.6% 378.9 8 21.1
18 APC Q1/ 30.4
Q2/ 33.2
Q3/ 23.6
87.2 130 67.1% Q1/
10.0
Q2/
8.3
Q3/
8.8
27.1 39 78.9% 2,372.8 16.4 6.9
19 APG Q1/ 3.8
Q2/ 3.4
Q3/ 3.0
10.3 55.5 18.5% Q1/
0.1
Q2/
-2.6
Q3/
-2.0
-4.4 22.8 -19.4% -326.7 2.6 -8.0
20 API Q1/ 0
Q2/ 0
Q3/ 0
0 257.3 0% Q1/
0.5
Q2/
0.5
Q3/
0.2
1.2 72.2 1.8% 45.7 3.1 67.9
21 APP Q1/ 33.8
Q2/ 34.5
Q3/ 37.0
105.2 160.3 65.6% Q1/
3.8
Q2/
2.9
Q3/
3.9
10.6 12.5 98.4% 2,771.3 11.5 4.1
22 APS Q1/ 28.7
Q2/ 35.0
Q3/ 11.3
75.0 111.6 67.2% Q1/
1.6
Q2/
-15.9
Q3/
1.4
-12.9 12.6 -102.9% -331.6 2.3 -6.9
23 ARM Q1/ 51.7
Q2/ 95.6
Q3/ 55.3
202.6 289 70.1% Q1/
1.9
Q2/
3.3
Q3/
0.5
5.7 8 94.4% 2,183.8 14 6.4
24 ASM Q1/ 232.1
Q2/ 259.3
Q3/ 266.2
757.6 883 85.8% Q1/
31.7
Q2/
24.8
Q3/
23.0
79.5 242 41.6% 1,999.9 21 10.5
25 ASP Q1/ 659.2
Q2/ 632.9
Q3/ 610.0
1,902.1 0 0% Q1/
2.9
Q2/
-7.2
Q3/
-2.4
-6.7 42.7 -9.3% -292.6 3.8 -13.0
Đơn vị triệu đồng
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 27 | 28   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 698
Từ khóa:

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 10-30 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật sau giờ giao dịch mỗi ngày.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Địa chỉ: 404 Hoàng Diệu, Phường 5, Quận 4, TPHCM         Điện Thoại: 0917.730.278
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0917.730.278

Bộ Phận Kinh Doanh:
0936.664.136

Hộp Thư Góp Ý:
info@cophieu68.com