Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SỨC MẠNH CHỈ SỐ CƠ BẢN

STT Mã CK EPS PE ROA ROE ĐT HiệuQuả P/B ĐÁY CP Hệ Số Nợ ĐT GiáTrị BETA THANH KHOẢN ĐT LướtSóng Sức Mạnh TB
1 VCG 41.5% 34.4% 42.2% 43.8% 52.6% 21.9% 35.4% 98.1% 96.8% 51.9%
2 PVS 82.1% 90.4% 67.4% 62.7% 72.7% 46.9% 60.4% 98.6% 96.2% 75.3%
3 VIX 49.3% 76.3% 86.6% 66.7% 71.8% 34.5% 88.7% 97.9% 96.8% 74.3%
4 HHS 59.8% 89.3% 84.8% 61.9% 70.2% 86% 90.5% 95.4% 98.5% 81.8%
5 PVD 85.8% 75% 61.2% 55.1% 67% 38.7% 65.3% 97.5% 95.9% 71.3%
6 KLF 24.2% 29.7% 27.9% 19.4% 94.3% 81.2% 57.4% 97.4% 95.7% 58.6%
7 ACM 47.4% 98.8% 69.4% 48.7% 97.9% 75.8% 75.4% 98.8% 94.1% 78.5%
8 VGS 67.9% 81.3% 68.9% 66.5% 59.7% 5.1% 35.2% 95.9% 96.2% 64.1%
9 SHN 97.5% 99.2% 99.7% 97.8% 61.6% 48.1% 63.4% 98% 93.4% 84.3%
10 TLH 7.9% 16.6% 7.7% 6.9% 54.6% 2.4% 43.8% 93.4% 97.6% 36.8%
11 TIG 61.8% 94.5% 82.8% 63.3% 80.6% 89.2% 88.2% 95.3% 95.4% 83.5%
12 FLC 63.3% 96.5% 77.4% 67.7% 82% 84.1% 54.5% 90.8% 99.9% 79.6%
13 DCS 27.1% 33.1% 25.8% 18% 90.7% 61.5% 83.1% 93.1% 97.4% 58.9%
14 KDM 36% 51.2% 46.4% 30.9% 79.7% 83.9% 70.7% 99.3% 91% 65.5%
15 SGO 33.4% 70.9% 48.8% 28.5% 93.7% 87.1% 86.5% 97.3% 92.8% 71%
16 HPG 91.8% 73.8% 92.5% 89.6% 27.6% 28.5% 51.5% 91.5% 98.6% 71.7%
17 VHG 34.2% 57.2% 50.1% 33.2% 88.8% 88.4% 81.7% 90.6% 99.4% 69.3%
18 VND 53.2% 53.5% 57.2% 56.3% 48.5% 48.8% 52.1% 97% 92.8% 62.2%
19 PVC 61.5% 66.9% 67.3% 55% 77% 55.9% 66.3% 99% 90.7% 71.1%
20 HUT 51.5% 59.4% 46% 64.9% 40.1% 51.4% 55.8% 95% 94.4% 62.1%
21 MST 26.2% 24.7% 29.1% 19.9% 59.8% 75.9% 85.2% 96.9% 91.8% 56.6%
22 LDG 74.1% 95.7% 74.1% 78.9% 70.3% 62.9% 56.4% 96.1% 92.5% 77.9%
23 ITA 28.3% 29.9% 27.7% 19.1% 82.3% 53.5% 58.4% 89.8% 98.4% 54.2%
24 PVT 59.7% 60.7% 61.3% 55.3% 61% 26.4% 62.6% 92.9% 94.8% 63.9%
25 PVX 27.2% 43.8% 20.6% 24.4% 93.5% 95.6% 20.3% 93.9% 93.6% 57%

HIỆU QUẢ + LƯỚT SÓNG HIỆU QUẢ + GIÁ TRỊ GIÁ TRỊ + LƯỚT SÓNG
Trang: 1 2 3 4 5 Tất cả

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT