Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

SỨC MẠNH CHỈ SỐ CƠ BẢN

STT Mã CK EPS PE ROA ROE ĐT HiệuQuả P/B ĐÁY CP Hệ Số Nợ ĐT GiáTrị BETA THANH KHOẢN ĐT LướtSóng Sức Mạnh TB
1 MHC 86.6% 98.6% 96.2% 84% 84.3% 79.1% 91% 93.7% 88.5% 89.1%
2 SHN 95.3% 99.1% 99.7% 98.2% 55.1% 65.7% 69.7% 97.6% 94.7% 86.1%
3 OGC 83.9% 99.6% 93.6% 98.5% 92.2% 98.9% 23.9% 71.8% 96.4% 84.3%
4 VIX 54.4% 92.6% 87.3% 66.1% 80.3% 67.8% 89.6% 98.5% 96% 81.4%
5 LDG 70.3% 96.9% 76.2% 78.2% 82.3% 85.4% 53.5% 94% 94% 81.2%
6 DHP 90.3% 98.3% 96% 92.3% 70.4% 63.1% 56% 92.7% 70.5% 81.1%
7 FLC 69.3% 98.1% 80.1% 73.6% 87.2% 70% 55.5% 93.9% 99.9% 80.8%
8 PTC 86.5% 99% 90.4% 89.7% 83.4% 87.4% 52.1% 59.6% 77.9% 80.7%
9 DXG 78.7% 89.6% 88.2% 85% 56.1% 84.2% 64.8% 82.2% 90.1% 79.9%
10 PGS 95.2% 98% 93.7% 95.2% 58.7% 52.7% 43% 90.3% 86.5% 79.3%
11 SHA 66.4% 90.6% 77.7% 71.5% 68.7% 84.7% 58% 96.7% 88.3% 78.1%
12 TIG 49.5% 85.6% 78.1% 50.8% 79.7% 74.9% 91.4% 98.1% 94.1% 78%
13 DXP 81.2% 81.2% 97.1% 87.1% 77.7% 45% 95.4% 63.6% 71.5% 77.8%
14 ACM 47.2% 98.5% 70.2% 43.9% 97.8% 80.7% 81.8% 84.9% 95.1% 77.8%
15 HQC 62% 96.6% 83.2% 73.8% 76.3% 60.6% 57.8% 87.5% 98.5% 77.4%
16 HAH 95.9% 87.2% 95.4% 92.5% 33.3% 70.5% 72.2% 63.8% 75.7% 76.3%
17 DPM 87.4% 75.2% 92.5% 78% 41.3% 76.6% 92.1% 53.6% 87.4% 76%
18 HVA 48.7% 94.1% 75.9% 48.6% 90.5% 67% 85.8% 87.4% 81.4% 75.5%
19 HMH 74.5% 85.1% 86% 60.8% 65.1% 87.7% 92.5% 68.4% 58.3% 75.4%
20 HHS 45.3% 80.8% 71.6% 41% 81% 59.7% 97.2% 96.3% 99.1% 74.7%
21 TEG 51.9% 68% 84.6% 54.9% 59.4% 78.1% 92.3% 94.2% 86.2% 74.4%
22 KHA 96.2% 89.8% 97.5% 88.8% 41% 36.9% 95.1% 58.4% 64.4% 74.2%
23 SGO 35.9% 96.2% 55.4% 30.8% 98.7% 80.5% 81.7% 96% 87.9% 73.7%
24 SHS 52.3% 92.5% 55.7% 62.1% 77.6% 95.6% 54.7% 88.7% 83.4% 73.6%
25 VTH 70% 86.4% 87.7% 66.4% 64.5% 87.2% 80.7% 59.3% 59% 73.5%

HIỆU QUẢ + LƯỚT SÓNG HIỆU QUẢ + GIÁ TRỊ GIÁ TRỊ + LƯỚT SÓNG
Trang: 1 2 3 4 5 Tất cả

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT