TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Kết Quả Kinh Doanh Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN
ALV    0.1

Công ty cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới - ALV


BÁO CÁO TÀI CHÍNH


 
[ 2012 ]    [ 2011 ]    [ 2010 ]    [ 2009 ]    [ 2008 ]    
Kết Quả Kinh Doanh Q4 2012 Q3 2012 Q2 2012 Q1 2012 Q4 2011
Doanh Thu Thuần 4,236 4,200 2,139 1,265 1,748
Giá Vốn Hàng Bán 2,990 3,815 1,799 844 753
Lợi Nhuận Gộp 1,246 386 340 421 995
Chi phí hoạt động
Chi phí tài chính 172 133 218 230 301
     Trong đó: Chi phí lãi vay 172 133 218 225 300
Chi phí bán hàng N/A N/A N/A N/A N/A
Chi phí quản lý doanh nghiệp 195 152 139 78 99
Tổng Chi phí hoạt động 367 285 357 308 400
Tổng doanh thu hoạt động tài chính 1 N/A N/A 1 1
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 880 100 -16 114 596
Lợi nhuận khác N/A -22 140 N/A -171
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 880 78 123 114 426
Chi phí lợi nhuận
Chi phí thuế TNDN N/A N/A N/A 6 75
Lợi ích của cổ đông thiểu số N/A N/A N/A N/A N/A
Tổng Chi phí lợi nhuận 0 0 0 6 75
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 836 73 89 108 351

Khoáng Sản:    SQC    BMC    HGM    KSB    LCM    TVD    KTB    TDN    TCS    NBC    KSS    MDC    THT    KSA    TC6    LBM    YBC    MIC    BKC    KSH   







Đơn vị: KHỐI LƯỢNG triệu, GIÁ ngàn đồng

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ