| STT | Mã CK | Loại Sự Kiện | Ngày GDKHQ | Ngày Thực Hiện | Cổ Tức | Ghi Chú |
| 1 | SCR | Cổ phiếu thưởng | 23/05/2013 | 23/05/2014 | 100/125 |
Trước khi phát hành: 100,000,000 Phát hành thêm: 125,000,000 Sau khi phát hành: 225,000,000 Giá hiện tại: 7,900 Hệ số: 2.2500 (Giá tham chiếu ngày GDKHQ = giá đóng cửa phiên trước / hệ số) |
| Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 100:125 Ngày đăng ký cuối cùng: 27/05/2013 |
||||||
| 2 | SRC | Cổ tức bằng tiền | 23/05/2013 | 10/06/2013 | 12.50% |
1250 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 22,400 |
| Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền 1.250đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 27/05/2013 |
||||||
| 3 | SRC | Cổ phiếu thưởng | 23/05/2013 | 23/05/2014 | 100/125 |
Trước khi phát hành: 16,200,000 Phát hành thêm: 20,250,000 Sau khi phát hành: 36,450,000 Giá hiện tại: 22,400 Hệ số: 2.3855 (Giá tham chiếu ngày GDKHQ = giá đóng cửa phiên trước / hệ số) |
| Trả cổ tức bằng cổ phiếu tỷ lệ 100:125 Ngày đăng ký cuối cùng: 27/05/2013 |
||||||
| 4 | KHA | Cổ tức bằng tiền | 22/05/2013 | 10/06/2013 | 5% |
500 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 12,000 |
| Trả cổ tức đợt cuối năm 2012 bằng tiền mặt 500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 24/05/2013 |
||||||
| 5 | LDP | Cổ tức bằng tiền | 22/05/2013 | 10/06/2013 | 25% |
2500 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 38,500 |
| Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 1 năm 2012 2.500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 24/05/2013 |
||||||
| 6 | LIX | Cổ tức bằng tiền | 22/05/2013 | 06/06/2013 | 7.50% |
750 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 31,000 |
| Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 2 năm 2012 750đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 24/05/2013 |
||||||
| 7 | MKP | Cổ tức bằng tiền | 22/05/2013 | 31/05/2013 | 20% |
2000 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 52,000 |
| Trả cổ tức đợt 2 năm 2012 bằng tiền 2.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 22/05/2013 |
||||||
| 8 | PHH | Cổ tức bằng tiền | 22/05/2013 | 12/06/2013 | 4% |
400 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 4,000 |
| Trả cổ tức bằng tiền năm 2011 400đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 24/05/2013 |
||||||
| 9 | PPC | Cổ tức bằng tiền | 22/05/2013 | 10/06/2013 | 10% |
1000 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 26,900 |
| Trả cổ tức năm 2012 bằng tiền mặt 1.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 24/05/2013 |
||||||
| 10 | AGM | Cổ tức bằng tiền | 21/05/2013 | 05/06/2013 | 15% |
1500 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 17,000 |
| Trả cổ tức còn lại năm 2012 bằng tiền 1.500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 23/05/2013 |
||||||
| 11 | SAP | Cổ tức bằng tiền | 21/05/2013 | 07/06/2013 | 4% |
400 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 12,600 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2013 400đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 23/05/2013 |
||||||
| 12 | TS4 | Cổ tức bằng tiền | 21/05/2013 | 19/07/2013 | 6% |
600 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 9,238.10 |
| Trả cổ tức 2012 bằng tiền 600đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 23/05/2013 |
||||||
| 13 | TS4 | Cổ phiếu thưởng | 21/05/2013 | 21/05/2014 | 10/1 |
Trước khi phát hành: 11,390,948 Phát hành thêm: 1,139,095 Sau khi phát hành: 12,530,043 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 9,238.10 |
| Trả cổ tức 2012 bằng cổ phiếu tỷ lệ 10:1 Ngày đăng ký cuối cùng: 23/05/2013 |
||||||
| 14 | TS4 | Phát hành hiện hữu | 21/05/2013 | 21/05/2014 | 1/1(giá: 10,000) |
Trước khi phát hành: 11,390,948 Phát hành thêm: 11,390,948 Sau khi phát hành: 23,920,991 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 9,238.10 |
| Thực hiện quyền mua tỷ lệ 1:1 10.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 23/05/2013 Ngày nộp tiền: 04/06/2013-01/07/2013 |
||||||
| 15 | VTL | Cổ phiếu thưởng | 21/05/2013 | 21/05/2014 | 2/1 |
Trước khi phát hành: 1,798,820 Phát hành thêm: 899,410 Sau khi phát hành: 2,698,230 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 20,000 |
| Thưởng cổ phiếu tỷ lệ 2:1 Ngày đăng ký cuối cùng: 23/05/2013 |
||||||