| STT | Mã CK | Loại sự kiện | Ngày GDKHQ | Ngày thực hiện | Cổ Tức Bằng Tiền | Ghi chú |
| 1 | BSC | Cổ tức bằng tiền | 16/02/2012 | 15/03/2012 | 5% |
500 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 8,100 |
| Tạm ứng cổ tức năm 2011 bằng tiền mặt 500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 20/02/2012 |
||||||
| 2 | MBB | Phát hành hiện hữu | 13/02/2012 | 11/02/2013 | 73/16(giá: 10,000) |
Trước khi phát hành: 0 Phát hành thêm: 0 Sau khi phát hành: 0 Giá hiện tại: 12,800 Hệ số: 0.0000 (Giá tham chiếu ngày GDKHQ = giá đóng cửa phiên trước / hệ số) |
| Thực hiện quyền mua cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 73:16 10.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 15/02/2012 Ngày nộp tiền: 29/02/2012-20/03/2012 |
||||||
| 3 | SEB | Cổ tức bằng tiền | 13/02/2012 | 28/02/2012 | 9% |
900 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 13,200 |
| Trả cổ tức đợt 2 năm 2011 bằng tiền 900đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 15/02/2012 |
||||||
| 4 | ALT | Cổ tức bằng tiền | 10/02/2012 | 14/03/2012 | 6% |
600 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 10,500 |
| Trả cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền 600đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 14/02/2012 |
||||||
| 5 | DTC | Phát hành hiện hữu | 09/02/2012 | 08/02/2013 | 100/81(giá: 10,000) |
Trước khi phát hành: 0 Phát hành thêm: 0 Sau khi phát hành: 0 Giá hiện tại: 15,700 Hệ số: 0.0000 (Giá tham chiếu ngày GDKHQ = giá đóng cửa phiên trước / hệ số) |
| Thực hiện quyền mua cổ phiếu đối với cổ đông hiện hữu tỷ lệ 100:81 10.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 13/02/2012 Ngày nộp tiền: 24/02/2012-23/03/2012 |
||||||
| 6 | DTC | Phát hành hiện hữu | 09/02/2012 | 08/02/2013 | 100/81(giá: 10,000) |
Trước khi phát hành: 0 Phát hành thêm: 0 Sau khi phát hành: 0 Giá hiện tại: 15,700 Hệ số: 0.0000 (Giá tham chiếu ngày GDKHQ = giá đóng cửa phiên trước / hệ số) |
| Thực hiện quyền mua cổ phiếu đối với cổ đông hiện hữu tỷ lệ 100:81 10.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 13/02/2012 Ngày nộp tiền: 24/02/2012-23/03/2012 |
||||||
| 7 | ACL | Cổ tức bằng tiền | 08/02/2012 | 24/02/2012 | 20% |
2000 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 20,100 |
| Chia cổ tức đợt 2 năm 2011 bằng tiền 2.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 10/02/2012 |
||||||
| 8 | CPC | Cổ tức bằng tiền | 08/02/2012 | 05/03/2012 | 10% |
1000 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 11,400 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 của năm 2011 bằng tiền 1.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 10/02/2012 |
||||||
| 9 | IDV | Cổ tức bằng tiền | 08/02/2012 | 24/02/2012 | 3% |
300 đồng/cổ phiếu Giá hiện tại: 39,300 |
| Thanh toán cổ tức đợt 3 năm 2011 bằng tiền 300đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 10/02/2012 |
||||||
| 10 | KSB | Cổ phiếu thưởng | 03/02/2012 | 02/02/2013 | 1/0.68226 |
Trước khi phát hành: 10,700,000 Phát hành thêm: 7,300,182 Sau khi phát hành: 18,000,182 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 23,599.21 |
| Phát hành cổ phiếu thưởng tỷ lệ 1:0.68226 Ngày đăng ký cuối cùng: 07/02/2012 |
||||||
| 11 | DXP | Cổ tức bằng tiền | 02/02/2012 | 12/03/2012 | 30% |
3000 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 24,000 |
| Trả cổ tức năm 2011 bằng tiền 3.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 06/02/2012 |
||||||
| 12 | HCC | Cổ tức bằng tiền | 01/02/2012 | 17/02/2012 | 20% |
2000 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 8,900 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền 2.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 03/02/2012 |
||||||
| 13 | ABT | Cổ tức bằng tiền | 30/01/2012 | 17/02/2012 | 15% |
1500 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 0 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 04 năm 2011 bằng tiền 1.500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 01/02/2012 |
||||||
| 14 | HPG | Cổ phiếu thưởng | 30/01/2012 | 28/01/2013 | 10/1 |
Trước khi phát hành: 0 Phát hành thêm: 0 Sau khi phát hành: 0 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 0 |
| Trả cổ tức lần 2 năm 2010 bằng cổ phiếu tỷ lệ 10:1 Ngày đăng ký cuối cùng: 01/02/2012 |
||||||
| 15 | FLC | Cổ tức bằng tiền | 20/01/2012 | 26/03/2012 | 7% |
700 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 24,100 |
| Tạm ứng cổ tức năm 2011 bằng tiền 700đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 31/01/2012 |
||||||