| STT | Mã CK | Loại sự kiện | Ngày GDKHQ | Ngày thực hiện | Cổ Tức Bằng Tiền | Ghi chú |
| 1 | MCP | Cổ tức bằng tiền | 25/08/2010 | 17/09/2010 | 8% |
800 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 11,700 |
| Chi trả cổ tức đợt 1 năm 2010 bằng tiền 800đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 27/08/2010 |
||||||
| 2 | LHG | Cổ tức bằng tiền | 24/08/2010 | 29/09/2010 | 25% |
2500 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 53,500 |
| Trả cổ tức năm 2009 bằng tiền 2.500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 26/08/2010 |
||||||
| 3 | BHS | Cổ tức bằng tiền | 23/08/2010 | 15/09/2010 | 10% |
1000 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 32,700 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2010 bằng tiền 1.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 25/08/2010 |
||||||
| 4 | VSC | Cổ tức bằng tiền | 20/08/2010 | 17/09/2010 | 20% |
2000 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 64,500 |
| Tạm ứng cổ tức năm 2010 bằng tiền 2.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 24/08/2010 |
||||||
| 5 | D2D | Cổ tức bằng tiền | 18/08/2010 | 31/08/2010 | 10% |
1000 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 54,500 |
| Trả cổ tức 6 tháng đầu năm 2010 bằng tiền 1.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 20/08/2010 |
||||||
| 6 | HPC | Cổ phiếu thưởng | 18/08/2010 | 17/09/2010 | 10/3 |
Trước khi phát hành: 30,511,129 Phát hành thêm: 9,153,339 Sau khi phát hành: 39,664,468 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 10,923.08 |
| Thanh toán cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu tỷ lệ 10:3 Ngày đăng ký cuối cùng: 20/08/2010 |
||||||
| 7 | HTC | Cổ tức bằng tiền | 18/08/2010 | 14/09/2010 | 8% |
800 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 50,200 |
| Tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt đợt 1 năm 2010 800đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 20/08/2010 |
||||||
| 8 | HTP | Cổ tức bằng tiền | 18/08/2010 | 07/09/2010 | 6% |
600 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 11,450 |
| Tạm ứng cổ tức năm 2010 bằng tiền 600đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 20/08/2010 |
||||||
| 9 | HTP | Phát hành hiện hữu | 18/08/2010 | 17/09/2010 | 1/3(giá: 10,000) |
Trước khi phát hành: 1,269,000 Phát hành thêm: 3,807,000 Sau khi phát hành: 5,076,000 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 11,450 |
| Phát hành cổ phiếu tăng vốn điều lệ tỷ lệ 1:3 10.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 20/08/2010 Ngày nộp tiền: 01/09/2010-28/09/2010 |
||||||
| 10 | QNC | Cổ tức bằng tiền | 17/08/2010 | 10/09/2010 | 12% |
1200 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 27,800 |
| Trả cổ tức đợt I năm 2010 bằng tiền 1.200đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 19/08/2010 |
||||||
| 11 | SJ1 | Cổ tức bằng tiền | 17/08/2010 | 07/09/2010 | 10% |
1000 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 25,400 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2010 bằng tiền 1.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 19/08/2010 |
||||||
| 12 | VCG | Cổ tức bằng tiền | 17/08/2010 | 18/10/2010 | 7% |
700 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 23,216.68 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2010 bằng tiền 700đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 19/08/2010 |
||||||
| 13 | VCG | Phát hành hiện hữu | 17/08/2010 | 16/09/2010 | 100/61.160(giá: 10,000) |
Trước khi phát hành: 195,499,644 Phát hành thêm: 119,567,582 Sau khi phát hành: 315,067,226 Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 23,216.68 |
| Thực hiện quyền mua cổ phiếu tỷ lệ 100:61.1603 10.000đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 19/08/2010 Ngày nộp tiền: 08/09/2010-05/10/2010 |
||||||
| 14 | PAC | Cổ tức bằng tiền | 16/08/2010 | 06/09/2010 | 8% |
800 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 50,200 |
| Chi trả cổ tức đợt 1 năm 2010 bằng tiền 800đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 18/08/2010 |
||||||
| 15 | VTV | Cổ tức bằng tiền | 16/08/2010 | 17/09/2010 | 5% |
500 đồng/cổ phiếu Giá tham chiếu ngày GDKHQ: 20,705.13 |
| Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2010 bằng tiền 500đồng/cổ phiếu Ngày đăng ký cuối cùng: 18/08/2010 |
||||||