Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 AAM 10.6
(0)
23.5 12 9 38.8 273 1% 1% 0.03 4,008 0.07% 10,435,840 134
2 ABT 48.5
(0)
36.7 51.9 43.9 10.3 4,697 8% 13% 0.25 2,877 0.05% 11,558,307 684
3 ACC 30.4
(0.4)
0 31.7 19.6 0 0 13% 18% 0.36 4,387 0.10% 10,000,000 304
4 ACL 9.2
(0)
15.8 10 8.3 5.7 1,609 2% 10% -0.01 2,573 0.03% 18,399,675 169
5 ADS 14.5
(0.2)
13.9 15.6 12.1 70.4 206 0% 1% 0.64 12,956 0.19% 16,070,000 233
6 AGF 9.1
(-0.1)
28.0 15.8 9 -60.3 -151 0% -1% -0.11 3,035 0.03% 28,109,743 256
7 AGM 9.4
(0)
20.1 13.4 7 3.9 2,389 6% 12% 0.20 26,220 0.34% 18,200,000 171
8 AGR 2.5
(0)
9.8 5 2.4 -3 -832 -8% -9% 0.88 79,014 0.23% 211,200,000 530
9 AMD 11.6
(-0.1)
11.5 14 8.1 16.3 712 4% 6% 0.35 866,935 4.53% 62,399,936 724
10 ANV 6.1
(0)
18.0 9.4 5 -3.3 -1,871 -4% -11% 1.13 7,446 0.04% 65,605,250 403
11 APC 19.1
(-0.4)
16.5 21.1 16.2 6.7 2,839 14% 17% 0.90 39,563 0.74% 12,013,000 230
12 ASM 15.8
(0.1)
11.2 19.3 9.1 33.5 471 3% 4% 0.55 1,078,039 3.16% 219,939,867 3,475
13 ASP 3.9
(0)
9.9 5.8 3.3 -17.3 -226 -2% -3% 0.02 49,300 0.36% 37,339,929 146
14 ATA 2.1
(-0.1)
13.4 7.1 2.2 -0.6 -3,398 -6% -25% -0.07 445,460 8.33% 11,999,998 25
15 ATG 12.2
(-0.2)
0 0 0 0 0 0% 0% 0 0 0% 0 0
16 BBC 85
(5)
46.0 94.5 49.1 16.2 5,259 10% 12% 0.08 3,573 0.05% 15,371,192 1,311
17 BCE 6.8
(0.1)
11.4 7.9 5.8 5.8 1,182 2% 10% 0.81 159,233 1.38% 30,000,000 204
18 BCG 6.3
(0.2)
17.0 21.9 5.5 14.3 441 6% 10% 1.26 397,642 1.56% 105,005,760 662
19 BCI 22.4
(0.1)
23.2 25.9 18.8 6.6 3,372 9% 15% 0.09 41,033 0.18% 86,720,144 1,943
20 BFC 41.8
(-1.4)
23.5 44.4 20.6 8.5 4,918 8% 26% 0.85 64,945 0.40% 47,640,000 1,991
21 BGM 1.6
(0)
10.2 3.8 1.5 15.4 104 1% 1% 1.01 723,330 4.63% 45,753,840 73
22 BHS 16.2
(0)
16.4 22 14.9 11.2 1,444 3% 9% 1.04 1,878,839 6.70% 129,511,198 2,098
23 BIC 28.4
(-0.4)
17.3 29 14.2 27.4 1,035 3% 7% 1.04 81,193 0.30% 117,276,895 3,331
24 BID 16.4
(0.1)
12.4 28.5 15 9.2 1,780 1% 15% 1.53 1,514,890 3.15% 3,418,715,334 56,067
25 BMC 14
(0)
15.1 18.7 11.1 11.8 1,185 6% 8% 0.71 13,877 0.25% 12,392,630 173
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT