TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

Từ khóa:               Ví dụ: STB, ACB, VCB, CTG
(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 315
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng NN sở hữu Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AAM 23
(0.9)
27.9 27.4 22 14.8 1,558 5% 5% 0.15 1,426 0.03% 9,139,864 5,556,533
(60.79%)
261 1 month
2 ABT 39
(-1.9)
36.0 42.8 36.6 4.8 8,055 18% 23% 0.24 2,687 0.04% 11,058,307 6,667,531
(60.29%)
531 1 month
3 ACC 30.7
(0)
21.0 33.8 19.3 4.9 6,205 23% 31% 0.40 10,025 0.22% 10,000,000 4,900,000
(49%)
307 1 month
4 ACL 11.2
(0)
15.0 18.1 11 13.5 830 2% 5% 0.31 12,536 0.16% 18,399,675 9,015,841
(49%)
206 1 month
5 AGD 56.5
(0)
61.3 69.5 42.1 7 8,061 10% 19% -0.07 97 0% 11,999,930 8,820,000
(73.5%)
678 1 month
6 AGF 27.5
(-0.4)
51.7 32.5 18.9 9.9 2,768 2% 5% 0.35 4,214 0.07% 12,779,288 6,301,051
(49.31%)
354 1 month
7 AGM 18
(-0.3)
19.9 23 17.3 6.4 2,820 5% 14% 0.18 740 0.01% 18,200,000 8,918,000
(49%)
328 1 month
8 AGR 5
(0.1)
10.7 8.8 4.7 17.1 292 1% 3% 1.26 81,086 0.22% 211,200,000 103,880,000
(49.19%)
1,060 1 month
9 ALP 3.6
(0)
10.3 11.6 3.6 -2.8 -1,270 -6% -11% 0.59 11,473 0.03% 192,484,413 94,317,362
(49%)
693 1 month
10 ANV 6.7
(0)
21.7 10.2 5.9 12.8 523 1% 2% 0.82 22,820 0.11% 65,605,250 32,340,000
(49.29%)
442 1 month
11 APC 10.3
(0.1)
13.4 13.9 9.4 9.1 1,132 5% 8% 0.67 9,601 0.18% 11,440,600 5,609,520
(49.03%)
118 1 month
12 ASIAGF 9.4
(0)
0 11.3 8.2 68.6 137 4% 6% 0.16 104 0% 24,008,000 11,763,920
(49%)
226 1 month
13 ASM 6.8
(0.1)
17.0 18.1 6.2 20.4 334 1% 2% 1.51 623,911 4.24% 39,736,202 19,470,739
(49%)
270 1 month
14 ASP 4.5
(0)
11.2 6.6 3.6 3.9 1,156 3% 11% 0.97 106,504 1.12% 22,829,996 11,186,698
(49%)
103 1 month
15 ATA 4.7
(0)
13.1 7.8 4 11.4 414 1% 3% 0.50 27,380 0.50% 11,999,998 5,879,999
(49%)
56 1 month
16 AVF 7.4
(0)
20.2 14.5 5.7 3.5 2,092 3% 11% 0.98 506,699 4.52% 27,960,000 13,700,400
(49%)
207 1 month
17 BBC 22.7
(0.1)
37.7 23 13.2 13.4 1,693 3% 5% 0.98 51,027 0.75% 15,371,192 7,556,183
(49.16%)
350 1 month
18 BCE 7.8
(0)
12.4 10.7 7.4 4.8 1,640 7% 14% 0.68 38,963 0.33% 30,000,000 14,700,000
(49%)
234 1 month
19 BCI 16
(0)
24.9 24.3 13.7 6.7 2,384 4% 10% 0.90 30,628 0.14% 72,267,000 35,410,830
(49%)
1,156 1 month
20 BGM 4.3
(0.1)
12.3 8.6 2.9 89.6 48 0% 0% 1.49 534,642 7.30% 16,800,000 8,232,000
(49%)
72 1 month
21 BHS 16.7
(-0.1)
19.1 20.3 14.5 4.2 3,974 7% 21% 0.70 80,565 0.68% 29,997,580 14,698,814
(49%)
501 1 month
22 BIC 9.3
(0.3)
11.9 11.4 6.1 7.5 1,245 4% 11% 0.98 126,795 0.61% 65,000,000 32,340,000
(49.75%)
614 1 month
23 BMC 54
(0)
16.4 65 39.2 7.9 6,834 33% 44% 1.67 195,395 3.50% 12,392,630 6,072,389
(49%)
669 1 month
24 BMI 13.7
(-0.2)
30.7 15.4 7.3 7.5 1,823 6% 6% 0.70 95,481 0.42% 75,500,000 36,995,000
(49%)
1,034 1 month
25 BMP 64
(-1)
36.3 69.5 37 6.3 10,231 28% 31% 0.97 45,737 0.34% 34,983,552 17,141,940
(49%)
2,239 1 month
Download dữ liệu Excel
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 315

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ
x