TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

Từ khóa:               Ví dụ: STB, ACB, VCB, CTG
(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
Trang:   <<Trước   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 26 - 50 của 716
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng NN sở hữu Vốn Thị Trường Biểu Đồ
26 ASIAGF 9.4
(0)
0 11.3 8.2 68.6 137 4% 6% 0.16 104 0% 24,008,000 11,763,920
(49%)
226 1 month
27 ASM 6.8
(0.1)
17.0 18.1 6.2 20.4 334 1% 2% 1.51 623,911 4.24% 39,736,202 19,470,739
(49%)
270 1 month
28 ASP 4.5
(0)
11.2 6.6 3.6 3.9 1,156 3% 11% 0.97 106,504 1.12% 22,829,996 11,186,698
(49%)
103 1 month
29 ATA 4.7
(0)
13.1 7.8 4 11.4 414 1% 3% 0.50 27,380 0.50% 11,999,998 5,879,999
(49%)
56 1 month
30 AVF 7.4
(0)
20.2 14.5 5.7 3.5 2,092 3% 11% 0.98 506,699 4.52% 27,960,000 13,700,400
(49%)
207 1 month
31 AVS 5.7
(0.1)
6.0 5.6 3.1 -19.7 -290 -4% -5% 0.73 52,192 0.38% 36,000,000 149,200
(0.41%)
205 1 month
32 B82 10.8
(0)
15.1 11 7 6.5 1,674 2% 11% 0.20 602 0.04% 3,000,000 18,840
(0.63%)
32 1 month
33 BBC 22.7
(0.1)
37.7 23 13.2 13.4 1,693 3% 5% 0.98 51,027 0.75% 15,371,192 7,556,183
(49.16%)
350 1 month
34 BBS 8.9
(0)
18.7 9.1 6.6 4.2 2,144 5% 12% 0.25 5,861 0.30% 4,000,000 581,964
(14.55%)
36 1 month
35 BCC 4.9
(-0.1)
12.0 6.3 3.7 6.9 715 1% 6% 1.50 236,101 0.91% 95,661,397 1,697,231
(1.77%)
469 1 month
36 BCE 7.8
(0)
12.4 10.7 7.4 4.8 1,640 7% 14% 0.68 38,963 0.33% 30,000,000 14,700,000
(49%)
234 1 month
37 BCI 16
(0)
24.9 24.3 13.7 6.7 2,384 4% 10% 0.90 30,628 0.14% 72,267,000 35,410,830
(49%)
1,156 1 month
38 BDB 7.5
(0)
10.9 7.7 6 13.6 550 3% 5% -0.08 800 0.14% 1,126,474 1
(0%)
8 1 month
39 BED 9.7
(0)
14.0 11.7 7.9 6.4 1,520 8% 11% 0.10 1,650 0.11% 3,000,000 0
(0%)
29 1 month
40 BGM 4.3
(0.1)
12.3 8.6 2.9 89.6 48 0% 0% 1.49 534,642 7.30% 16,800,000 8,232,000
(49%)
72 1 month
41 BHC 1.8
(0)
4.4 3.8 1.5 -0.5 -3,578 -9% -58% 0 2,227 0.10% 4,500,000 2,600
(0.06%)
8 1 month
42 BHS 16.7
(-0.1)
19.1 20.3 14.5 4.2 3,974 7% 21% 0.70 80,565 0.68% 29,997,580 14,698,814
(49%)
501 1 month
43 BHT 3.3
(-0.3)
17.5 10.3 3.3 -1.2 -2,750 -3% -18% -0.10 774 0.06% 2,600,000 0
(0%)
9 1 month
44 BHV 5.5
(0)
10.2 14.4 5 -0.5 -10,376 -16% -70% 0.16 58 0.01% 1,000,013 47,551
(4.76%)
6 1 month
45 BIC 9.3
(0.3)
11.9 11.4 6.1 7.5 1,245 4% 11% 0.98 126,795 0.61% 65,000,000 32,340,000
(49.75%)
614 1 month
46 BKC 13.1
(0.6)
12.9 14.8 5.8 -4.9 -2,695 -11% -19% 1.89 40,636 1.42% 5,838,500 -60,767
(-1.04%)
79 1 month
47 BLF 5.9
(-0.4)
16.4 10.1 2.6 6.8 872 1% 5% 1.24 36,454 1.52% 5,000,000 245,100
(4.9%)
30 1 month
48 BMC 54
(0)
16.4 65 39.2 7.9 6,834 33% 44% 1.67 195,395 3.50% 12,392,630 6,072,389
(49%)
669 1 month
49 BMI 13.7
(-0.2)
30.7 15.4 7.3 7.5 1,823 6% 6% 0.70 95,481 0.42% 75,500,000 36,995,000
(49%)
1,034 1 month
50 BMP 64
(-1)
36.3 69.5 37 6.3 10,231 28% 31% 0.97 45,737 0.34% 34,983,552 17,141,940
(49%)
2,239 1 month
Download dữ liệu Excel
Trang:   <<Trước   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 26 - 50 của 716

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ
x