Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
26 APC 20
(1.3)
16.5 21.1 16.2 7.2 2,778 14% 17% 0.93 38,496 0.72% 12,013,000 240
27 APG 9.1
(-0.1)
10.1 10 3.8 4.8 1,905 17% 20% -0.50 119,869 2.02% 13,528,900 123
28 API 9.1
(0.1)
10.4 13.1 5.7 -6.8 -1,331 -8% -13% 1.35 18,504 0.14% 36,400,000 331
29 APP 9.9
(0)
12.9 12.2 9.1 8.2 1,208 7% 10% 0.90 372 0.02% 4,201,798 39
30 APS 2.6
(0.1)
9.3 3.4 2.4 59.1 44 1% 2% 1.29 93,615 0.67% 39,000,000 101
31 ARM 34
(1)
14.2 36.9 23.2 10.5 3,229 9% 23% 0.58 260 0.02% 2,592,740 88
32 ASA 2.2
(0)
10.4 4.0 2.0 11.7 188 2% 2% 2.16 105,695 2.33% 10,000,000 22
33 ASD 1
(0)
10.3 1.3 0.8 0 0 0% 0% 0 9,333 0.49% 4,000,000 4
34 ASM 15.2
(0)
11.4 19.3 9.3 23.6 643 3% 6% 0.60 1,096,372 3.25% 219,939,867 3,343
35 ASP 3.9
(0)
9.9 5.8 3.3 -38.6 -101 -1% -2% -0.16 27,945 0.21% 37,339,929 146
36 ATA 0.9
(0)
-25.1 7.1 0.8 3.1 286 2% -1% -0.26 370,880 6.94% 11,999,998 11
37 ATG 15.2
(-0.1)
0 15.3 12 0 0 0% 0% 6.36 114,396 1.74% 15,220,000 231
38 ATS 8.8
(0.2)
11.3 15.8 7.3 35.5 248 1% 2% 2.58 32,410 1.92% 3,500,000 31
39 AVF 0.3
(0)
-18.2 1.2 0.3 -0.1 -3,774 -19% 21% 2.60 99,009 0.66% 43,338,000 13
40 B82 5.1
(0)
10.1 7.5 4.8 39.5 129 0% 1% 1.05 2,152 0.09% 5,000,000 25
41 BAM 1.8
(0)
11.9 2.5 1.2 900 2 -1% -1% 1.33 0 0% 30,000,000 54
42 BBC 85
(0.4)
46.0 93.8 48.8 16.2 5,259 10% 12% 0.24 2,421 0.04% 15,371,192 1,311
43 BBS 13
(-0.3)
19.5 16.7 11.3 11 1,186 4% 8% -0.03 2,315 0.11% 5,800,000 55
44 BCC 19.4
(0.3)
18.8 19.4 12.8 8 2,420 5% 13% 0.71 385,843 1.60% 95,661,397 1,856
45 BCE 6.4
(-0.1)
11.4 7.9 5.8 5.4 1,182 2% 10% 0.83 124,797 1.09% 30,000,000 192
46 BCG 5.9
(0)
15.7 21.9 5.5 7.1 831 2% 11% 1.16 380,037 1.50% 105,005,760 620
47 BCI 22.5
(0)
23.4 25.9 20.1 6.7 3,356 9% 14% 0.08 40,697 0.18% 86,720,144 1,951
48 BCP 8.4
(0)
0 11.8 4.9 30.5 275 1% 2% 0 289 0.01% 4,040,000 34
49 BDB 6.8
(0)
10.8 6.8 4.9 13.3 510 2% 5% -0.08 23 0% 1,126,474 8
50 BDG 35
(0.5)
13.8 36 12.3 8.8 3,980 8% 29% 0 801 0.01% 12,000,000 420
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT