Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 CTD 224
(-1)
80.7 225 83.3 9.2 24,228 13% 31% 0.44 98,986 0.64% 43,186,500 9,689
2 BMP 163
(-4)
48.2 167 86.7 12.6 12,980 25% 27% 0.86 96,323 0.60% 45,478,480 7,413
3 RAL 87
(3)
49.4 91.5 41.7 7.4 11,687 7% 24% 0.24 19,014 0.37% 11,500,000 1,000
4 TYA 18.4
(-0.3)
14.6 20.6 8 1.6 11,614 10% 18% 0.53 86,559 3.26% 30,681,215 103
5 PTB 127
(-9)
31.6 140 41 11.2 11,377 16% 38% 0.60 51,569 0.81% 17,280,761 1,829
6 VCF 144
(4)
66.4 199 133 13.3 10,825 12% 16% 0.03 681 0.01% 26,579,135 3,827
7 NCT 110
(0)
14.6 147.5 104.7 10.6 10,415 57% 66% 0.36 21,229 0.20% 26,166,940 2,878
8 NNC 85.5
(0)
24.4 85.5 38.1 8.6 9,943 36% 44% 0.34 54,712 0.93% 16,440,326 1,125
9 NSC 105
(-1)
68.1 110 86.4 10.8 9,744 11% 16% 0.25 3,906 0.06% 15,295,000 1,606
10 C32 58.5
(0)
30.7 66 27.8 6.2 9,446 21% 30% 0.88 178,685 3.52% 11,200,000 655
11 HTL 73.5
(-5)
19.5 125.4 55.6 7.8 9,393 27% 46% 0.17 7,045 0.19% 12,000,000 588
12 MWG 135
(6)
19.8 140 57.9 15.8 8,565 16% 43% 1.06 186,835 0.60% 146,888,974 19,830
13 CLC 56
(-0.5)
26.7 69.5 29 6.7 8,421 13% 33% -0.08 21,262 0.36% 13,103,830 734
14 VFG 72.5
(-0.5)
39.5 79 37.7 8.7 8,335 11% 20% 0.17 40,755 0.54% 17,675,226 1,282
15 TNA 55
(-1.5)
39.0 71.5 23.8 6.8 8,055 6% 26% 0.15 54,603 1.47% 10,200,000 440
16 SMC 13.5
(-1)
16.0 16.7 5.5 1.7 7,954 6% 37% 0.93 106,150 0.92% 29,511,643 398
17 GIL 53.5
(-1.5)
33.8 60 24.4 7.3 7,363 10% 23% 0.60 41,741 0.68% 12,674,588 745
18 CAV 102
(-1)
19.9 108 33.7 13.9 7,333 10% 33% 0.43 104,009 0.92% 28,800,000 2,938
19 KHA 37.5
(-1.2)
29.1 41.8 24.1 5.1 7,317 23% 25% 0.55 21,878 0.35% 12,768,439 530
20 DVP 74.5
(0)
19.7 76 45.7 10.2 7,306 28% 34% 0.34 9,458 0.06% 40,000,000 2,980
21 NKG 27.5
(-0.4)
14.1 27.9 10.3 3.8 7,259 8% 39% 1.30 339,405 1.99% 50,034,361 1,376
22 DHG 90.5
(-2.5)
30.7 106 59 12.6 7,209 18% 26% 0.80 80,411 0.33% 87,154,200 7,888
23 VNM 156
(-1)
19.1 158 92.8 22.4 6,976 29% 37% 0.85 712,981 1.45% 1,200,346,083 187,303
24 HAH 38
(-0.8)
24.3 50.7 34.3 5.6 6,836 17% 28% 0.47 154,889 1.62% 23,196,232 881
25 COM 44.1
(-0.4)
29.6 56 29.1 6.8 6,498 17% 21% -0.20 677 0.01% 13,752,368 623
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT