Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN

(Xem chi tiết ý nghĩa các chỉ số)
STT Mã CK Giá HT Giá SS CaoNhất 52Tuần ThấpNhất 52Tuần PE EPS ROA ROE Beta KLTB 13 tuần HệSố ThanhKhoản Khối Lượng Vốn Thị Trường
1 AAA 35.6
(0.1)
17.1 35.5 9.2 23.4 1,516 4% 9% 0.75 517,121 3.07% 49,499,988 1,757
2 AAM 9.6
(-0.6)
23.5 12 9 37.4 273 1% 1% 0.26 3,256 0.06% 10,435,840 129
3 ABI 19.8
(0.2)
16.0 20.5 9.9 8.9 2,246 6% 14% 0 10,880 0.08% 38,000,000 760
4 ABT 50
(-0.5)
36.7 57.5 46.3 10.8 4,697 8% 13% 0.28 3,451 0.06% 11,558,307 712
5 ACB 18.1
(0.2)
14.4 21.7 17.1 15.4 1,165 1% 8% 1.15 143,062 0.30% 909,780,511 16,785
6 ACC 29.3
(0.3)
0 31.5 19.6 0 0 13% 18% 0.39 3,818 0.08% 10,000,000 290
7 ACE 30
(-0.1)
20.0 35.6 15.2 5.1 5,946 14% 31% 0 8,221 0.64% 3,050,847 80
8 ACL 9.4
(0)
15.8 10 8.3 5.8 1,609 2% 10% -0.02 2,286 0.03% 18,399,675 173
9 ACM 2
(-0.2)
10.9 9.2 1.8 2.6 909 7% 8% 1.75 847,022 4.93% 51,000,000 122
10 ADC 16.9
(0)
13.0 28.8 16 7 2,417 9% 19% 1.25 689 0.08% 3,060,000 30
11 ADP 56
(5.1)
29.1 52.8 17.8 9.7 5,381 27% 41% 0 2,604 0.09% 9,599,999 333
12 ADS 13.9
(-0.2)
13.9 15.6 12.1 68.4 206 0% 1% 1.77 13,828 0.20% 16,070,000 227
13 AGF 9.4
(0)
28.0 15.8 9.2 -62.3 -151 0% -1% 0.10 3,280 0.03% 28,109,743 264
14 AGM 10.8
(-0.4)
20.1 13.4 7 4.7 2,389 6% 12% 0.32 36,180 0.47% 18,200,000 204
15 AGP 28.2
(0)
0 52.8 22.2 9.2 3,080 7% 15% 0 498 0.02% 4,355,800 123
16 AGR 2.7
(0.1)
9.8 5.7 2.5 -3.1 -832 -8% -9% 0.74 118,151 0.34% 211,200,000 551
17 AGX 29
(0)
0 33.8 16.1 9.3 3,118 9% 11% 0 36 0% 10,800,000 261
18 ALT 11.2
(0)
35.6 15.2 9 11.1 1,012 3% 3% -0.30 1,070 0.04% 5,736,985 65
19 ALV 4.2
(0)
7.9 6.6 4 6.5 646 6% 8% -0.26 1,223 0.08% 4,511,904 13
20 AMC 32
(0)
15.3 35 17.9 6 5,318 17% 35% -0.44 2,818 0.20% 2,850,000 91
21 AMD 12.4
(-0.1)
22.1 14 8.1 9.1 1,371 4% 6% 0.80 1,132,819 9.70% 32,400,000 375
22 AME 3.9
(0)
11.2 4.8 3.6 36.4 107 0% 1% 0.44 1,054 0.02% 12,000,000 47
23 AMV 3.6
(0)
5.3 4.5 3.2 14.8 230 2% 4% -0.34 1,943 0.19% 2,115,750 7
24 ANV 6
(-0.4)
19.8 9.7 6.4 -95.5 -67 0% 0% 0.92 6,085 0.03% 65,605,250 422
25 APC 19
(0)
16.3 21.1 16.2 8.1 2,342 12% 14% 0.85 38,399 0.71% 12,013,000 228
Download dữ liệu Excel
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT