TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

Từ khóa:               Ví dụ: STB, ACB, VCB, CTG
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 716
STT Mã CK Tên Công Ty Nhóm Ngành Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 VCB Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam Ngân hàng- Bảo hiểm
30/06/2009 112,285,426 50 2,317,417,076 0 2,317,417,076 29.5 (0) 68,364 1 month
2 GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP Năng lượng Điện/Khí/Gas
21/05/2012 1,895,000,000 36 1,895,000,000 0 1,895,000,000 57 (0) 108,015 1 month
3 EIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam Ngân hàng- Bảo hiểm
27/10/2009 876,226,900 28 1,235,522,904 0 1,235,522,904 15 (0.1) 18,533 1 month
4 STB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín Ngân hàng- Bảo hiểm
12/07/2006 189,947,299 78 973,967,664 100,000,000 1,073,967,664 18.3 (-0.7) 19,654 1 month
5 MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội Ngân hàng- Bảo hiểm
01/11/2011 730,000,000 13.8 1,062,500,000 0 1,062,500,000 13.1 (0.1) 13,919 1 month
6 ACB Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu Ngân hàng- Bảo hiểm
21/11/2006 110,004,656 130.2 937,696,500 0 933,570,390 16.7 (0.7) 15,591 1 month
7 VIC Tập Đoàn VINGROUP - Công ty cổ phần Bất Động Sản
19/09/2007 80,000,000 125 928,145,048 0 928,145,048 66 (1.5) 61,258 1 month
8 SHB Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội Ngân hàng- Bảo hiểm
20/04/2009 50,000,000 14.4 886,083,361 496,186 886,579,547 7.2 (0.2) 6,383 1 month
9 VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam Thực Phẩm
19/01/2006 159,000,000 53 833,639,686 316,110 833,955,796 130 (2) 108,414 1 month
10 MSN CTCP Tập đoàn Ma San Thực Phẩm
05/11/2009 476,399,820 36 687,280,123 0 687,280,123 111 (-1) 76,288 1 month
11 BVH Tập đoàn Bảo Việt Ngân hàng- Bảo hiểm
26/06/2009 573,026,605 46.2 680,471,434 0 680,471,434 54 (2) 36,745 1 month
12 PVF Tổng công ty Tài chính cổ phần Dầu khí Việt Nam Nhóm Dầu Khí
Ngân hàng- Bảo hiểm
03/11/2008 500,000,000 30 600,000,000 0 600,000,000 8.9 (0) 5,340 1 month
13 ITA CTCP Đầu tư Công nghiệp Tân Tạo Bất Động Sản
15/11/2006 45,000,000 54 569,040,243 579,998 569,620,241 6.8 (-0.1) 3,873 1 month
14 HAG Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai Bất Động Sản
22/12/2008 179,814,501 40 537,371,049 0 537,371,049 22.9 (-0.1) 12,306 1 month
15 CTG Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam Ngân hàng- Bảo hiểm
16/07/2009 121,211,780 50 2,621,754,537 0 516,311,593 18.8 (-0.1) 9,707 1 month
16 VCG Tổng công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam Xây Dựng
05/09/2008 149,985,150 39.8 500,000,000 0 500,000,000 12.4 (0.1) 6,200 1 month
17 HPG Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát 15/11/2007 132,000,000 110 414,821,603 4,230,930 419,052,533 31.4 (0) 13,158 1 month
18 PVX Tổng công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam Nhóm Dầu Khí
Xây Dựng
19/08/2009 150,000,000 24.9 387,500,000 0 387,500,000 5.4 (0.2) 2,093 1 month
19 DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP Nhóm Dầu Khí
05/11/2007 380,000,000 100 377,554,320 2,445,680 380,000,000 43.7 (0.1) 16,606 1 month
20 SSI Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn Chứng Khoán
15/12/2006 50,000,000 165.9 350,718,042 3,076,900 353,794,942 17.9 (0) 6,333 1 month
21 PPC Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại Năng lượng Điện/Khí/Gas
19/05/2006 310,700,000 36.3 318,154,614 8,080,386 326,235,000 26.9 (-0.7) 8,776 1 month
22 NVB Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Việt Ngân hàng- Bảo hiểm
13/09/2010 100,000,000 12.1 297,669,552 3,352,000 301,021,552 6.6 (-0.5) 1,987 1 month
23 OGC Công ty cổ phần Tập đoàn Đại Dương Bất Động Sản
04/05/2010 250,000,000 30 300,000,000 0 300,000,000 12.9 (-0.1) 3,870 1 month
24 PVS Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam Nhóm Dầu Khí
20/09/2007 100,000,000 127.9 297,802,094 0 297,802,094 15.1 (0.6) 4,497 1 month
25 KBC Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần Bất Động Sản
18/12/2007 88,000,000 161.3 289,760,512 5,950,655 295,711,167 8.1 (-0.4) 2,395 1 month
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 716

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ