| 1 |
VCB |
Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
30/06/2009 |
112,285,426 |
50 |
2,317,417,076 |
0 |
2,317,417,076 |
29.5
(0)
|
68,364 |
 |
| 2 |
GAS |
Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP |
Năng lượng Điện/Khí/Gas
|
21/05/2012 |
1,895,000,000 |
36 |
1,895,000,000 |
0 |
1,895,000,000 |
57
(0)
|
108,015 |
 |
| 3 |
EIB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xuất nhập khẩu Việt Nam |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
27/10/2009 |
876,226,900 |
28 |
1,235,522,904 |
0 |
1,235,522,904 |
15
(0.1)
|
18,533 |
 |
| 4 |
STB |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
12/07/2006 |
189,947,299 |
78 |
973,967,664 |
100,000,000 |
1,073,967,664 |
18.3
(-0.7)
|
19,654 |
 |
| 5 |
MBB |
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
01/11/2011 |
730,000,000 |
13.8 |
1,062,500,000 |
0 |
1,062,500,000 |
13.1
(0.1)
|
13,919 |
 |
| 6 |
ACB |
Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
21/11/2006 |
110,004,656 |
130.2 |
937,696,500 |
0 |
933,570,390 |
16.7
(0.7)
|
15,591 |
 |
| 7 |
VIC |
Tập Đoàn VINGROUP - Công ty cổ phần |
Bất Động Sản
|
19/09/2007 |
80,000,000 |
125 |
928,145,048 |
0 |
928,145,048 |
66
(1.5)
|
61,258 |
 |
| 8 |
SHB |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
20/04/2009 |
50,000,000 |
14.4 |
886,083,361 |
496,186 |
886,579,547 |
7.2
(0.2)
|
6,383 |
 |
| 9 |
VNM |
Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam |
Thực Phẩm
|
19/01/2006 |
159,000,000 |
53 |
833,639,686 |
316,110 |
833,955,796 |
130
(2)
|
108,414 |
 |
| 10 |
MSN |
CTCP Tập đoàn Ma San |
Thực Phẩm
|
05/11/2009 |
476,399,820 |
36 |
687,280,123 |
0 |
687,280,123 |
111
(-1)
|
76,288 |
 |
| 11 |
BVH |
Tập đoàn Bảo Việt |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
26/06/2009 |
573,026,605 |
46.2 |
680,471,434 |
0 |
680,471,434 |
54
(2)
|
36,745 |
 |
| 12 |
PVF |
Tổng công ty Tài chính cổ phần Dầu khí Việt Nam |
Nhóm Dầu Khí Ngân hàng- Bảo hiểm
|
03/11/2008 |
500,000,000 |
30 |
600,000,000 |
0 |
600,000,000 |
8.9
(0)
|
5,340 |
 |
| 13 |
ITA |
CTCP Đầu tư Công nghiệp Tân Tạo |
Bất Động Sản
|
15/11/2006 |
45,000,000 |
54 |
569,040,243 |
579,998 |
569,620,241 |
6.8
(-0.1)
|
3,873 |
 |
| 14 |
HAG |
Công ty cổ phần Hoàng Anh Gia Lai |
Bất Động Sản
|
22/12/2008 |
179,814,501 |
40 |
537,371,049 |
0 |
537,371,049 |
22.9
(-0.1)
|
12,306 |
 |
| 15 |
CTG |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Công Thương Việt Nam |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
16/07/2009 |
121,211,780 |
50 |
2,621,754,537 |
0 |
516,311,593 |
18.8
(-0.1)
|
9,707 |
 |
| 16 |
VCG |
Tổng công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và xây dựng Việt Nam |
Xây Dựng
|
05/09/2008 |
149,985,150 |
39.8 |
500,000,000 |
0 |
500,000,000 |
12.4
(0.1)
|
6,200 |
 |
| 17 |
HPG |
Công ty cổ phần Tập đoàn Hòa Phát |
|
15/11/2007 |
132,000,000 |
110 |
414,821,603 |
4,230,930 |
419,052,533 |
31.4
(0)
|
13,158 |
 |
| 18 |
PVX |
Tổng công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam |
Nhóm Dầu Khí Xây Dựng
|
19/08/2009 |
150,000,000 |
24.9 |
387,500,000 |
0 |
387,500,000 |
5.4
(0.2)
|
2,093 |
 |
| 19 |
DPM |
Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP |
Nhóm Dầu Khí
|
05/11/2007 |
380,000,000 |
100 |
377,554,320 |
2,445,680 |
380,000,000 |
43.7
(0.1)
|
16,606 |
 |
| 20 |
SSI |
Công ty Cổ phần chứng khoán Sài Gòn |
Chứng Khoán
|
15/12/2006 |
50,000,000 |
165.9 |
350,718,042 |
3,076,900 |
353,794,942 |
17.9
(0)
|
6,333 |
 |
| 21 |
PPC |
Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại |
Năng lượng Điện/Khí/Gas
|
19/05/2006 |
310,700,000 |
36.3 |
318,154,614 |
8,080,386 |
326,235,000 |
26.9
(-0.7)
|
8,776 |
 |
| 22 |
NVB |
Ngân hàng Thương mại cổ phần Nam Việt |
Ngân hàng- Bảo hiểm
|
13/09/2010 |
100,000,000 |
12.1 |
297,669,552 |
3,352,000 |
301,021,552 |
6.6
(-0.5)
|
1,987 |
 |
| 23 |
OGC |
Công ty cổ phần Tập đoàn Đại Dương |
Bất Động Sản
|
04/05/2010 |
250,000,000 |
30 |
300,000,000 |
0 |
300,000,000 |
12.9
(-0.1)
|
3,870 |
 |
| 24 |
PVS |
Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam |
Nhóm Dầu Khí
|
20/09/2007 |
100,000,000 |
127.9 |
297,802,094 |
0 |
297,802,094 |
15.1
(0.6)
|
4,497 |
 |
| 25 |
KBC |
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc – Công ty Cổ phần |
Bất Động Sản
|
18/12/2007 |
88,000,000 |
161.3 |
289,760,512 |
5,950,655 |
295,711,167 |
8.1
(-0.4)
|
2,395 |
 |
|