Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

STT Mã CK Tên Công Ty Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết NN được sở hữu NN còn được phép mua Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AAA Công ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát
(Nhựa - Bao Bì )
15/07/2010 9,900,000 48.7 49,499,988 0 49,499,988 25,430,994 15,070,717 ( 20.9% ) 35.5 (1) 1,757 1 month
2 AAM Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong
(Thủy Sản )
24/09/2009 8,100,000 38 10,435,840 2,200,000 12,635,840 6,191,561 6,128,189 ( 0.6% ) 10.2 (0) 129 1 month
3 ABI Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC)
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
16/07/2009 38,000,000 24 38,000,000 0 38,000,000 17,505,400 17,494,100 ( 0% ) 20 (1.2) 760 1 month
4 ABT Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre
(Thủy Sản )
25/12/2006 3,300,000 90 11,558,307 2,548,900 14,107,207 6,912,531 6,352,595 ( 4.8% ) 50.5 (0) 712 1 month
5 ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu
(Ngân hàng- Bảo hiểm )
21/11/2006 110,004,656 130.2 909,780,511 27,915,995 937,696,506 281,308,951 2 ( 30.9% ) 17.9 (0) 16,785 1 month
6 ACC Công ty Cổ phần bê tông BECAMEX
(Vật Liệu Xây Dựng )
30/06/2011 10,000,000 25 10,000,000 0 10,000,000 4,900,000 3,240,100 ( 16.6% ) 29 (-0.2) 290 1 month
7 ACE Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm An Giang
10/11/2009 2,300,000 25 3,050,847 0 2,652,910 1,493,982 1,493,982 ( 0% ) 30.1 (-0.4) 80 1 month
8 ACL Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang
(Thủy Sản )
05/09/2007 9,000,000 81 18,399,675 0 18,399,675 9,015,840 8,337,841 ( 3.7% ) 9.4 (0) 173 1 month
9 ACM Công ty Cổ phần Tập đoàn khoáng sản Á Cường
23/07/2015 51,000,000 10.5 51,000,000 0 51,000,000 24,990,000 24,695,700 ( 0.6% ) 2.4 (0) 122 1 month
10 ADC Công ty Cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông
(Công Nghệ Viễn Thông )
24/12/2010 1,000,000 10.8 3,060,000 0 1,800,000 1,499,400 1,140,886 ( 11.7% ) 16.9 (0) 30 1 month
11 ADP Công ty Cổ phần Sơn Á Đông
02/02/2010 5,000,000 0 9,599,999 0 6,399,999 4,678,887 4,678,887 ( 0% ) 52 (-0.6) 333 1 month
12 ADS Công ty cổ phần Damsan
29/06/2016 16,070,000 17 16,070,000 0 16,070,000 7,874,300 7,745,140 ( 0.8% ) 14.1 (0.2) 227 1 month
13 AGF Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang
(Thủy Sản )
02/05/2002 7,887,578 30 28,109,743 0 28,109,743 13,773,774 13,543,173 ( 0.8% ) 9.4 (0) 264 1 month
14 AGM Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu An Giang
14/12/2012 18,200,000 20 18,200,000 0 18,200,000 8,918,000 8,853,260 ( 0.4% ) 11.2 (0.3) 204 1 month
15 AGP Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm
06/10/2015 4,355,800 55 4,355,800 0 4,355,800 2,112,781 2,112,781 ( 0% ) 28.2 (3.5) 123 1 month
16 AGR Công ty Cổ phần Chứng Khoán NHNN VN - Agriseco
(Chứng Khoán )
10/12/2009 120,000,000 32 211,200,000 800,000 212,000,000 103,880,000 103,526,196 ( 0.2% ) 2.6 (0) 551 1 month
17 AGX Công ty Cổ phần nông sản xuất khẩu Sài Gòn
14/09/2015 9,000,000 20 10,800,000 0 9,000,000 1,158,200 1,158,200 ( 0% ) 29 (0) 261 1 month
18 ALT Công ty Cổ phần văn hoá Tân Bình
(Giáo Dục )
22/11/2006 1,334,700 32 5,736,985 435,814 5,848,064 3,024,536 2,765,059 ( 4.5% ) 11.2 (0) 65 1 month
19 ALV Công ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới
(Khoáng Sản )
17/09/2010 1,500,000 32.5 4,511,904 0 3,007,936 1,473,888 1,438,776 ( 0.8% ) 4.2 (0) 13 1 month
20 AMC Công ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu
(Khoáng Sản )
15/02/2012 2,850,000 12 2,850,000 0 2,850,000 1,396,500 1,367,000 ( 1% ) 32 (0) 91 1 month
21 AMD Công ty Cổ phần Đầu tư AMD GROUP
11/11/2014 30,000,000 14.9 32,400,000 0 30,000,000 30,575,968 30,550,780 ( 0.1% ) 12.5 (0) 375 1 month
22 AME Công ty Cổ phần Alphanam E và C
02/06/2010 12,000,000 24.1 12,000,000 0 12,000,000 5,880,000 4,592,350 ( 10.7% ) 3.9 (0) 47 1 month
23 AMV Công ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
30/12/2009 2,100,000 17 2,115,750 0 2,115,750 1,036,717 794,977 ( 11.4% ) 3.4 (0) 7 1 month
24 ANV Công ty Cổ phần Nam Việt
(Thủy Sản )
07/12/2007 66,000,000 117 65,605,250 394,750 66,000,000 32,340,000 31,637,810 ( 1.1% ) 6.4 (-0.1) 422 1 month
25 APC Công ty Cổ phần Chiếu xạ An Phú
(Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất )
05/02/2010 8,640,000 35 12,013,000 7,400 12,020,400 5,889,996 3,967,161 ( 16% ) 19 (0.3) 228 1 month
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT