TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH CÔNG TY NIÊM YẾT

Từ khóa:               Ví dụ: STB, ACB, VCB, CTG
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 716
STT Mã CK Tên Công Ty Nhóm Ngành Ngày GDĐT KLNY LầnĐầu Giá NY KL ĐangLưuHành Cổ Phiếu Quỹ Khối Lượng Niêm yết Giá HT Vốn Thị Trường Biểu Đồ
1 AAA Công ty cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát Nhựa - Bao Bì
15/07/2010 9,900,000 48.7 19,800,000 0 19,800,000 14.5 (0.3) 281 1 month
2 AAM Công ty cổ phần Thủy sản Mekong Thủy Sản
24/09/2009 8,100,000 38 9,139,864 2,200,000 11,339,864 22.8 (-0.2) 261 1 month
3 ABT Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản Bến Tre Thủy Sản
25/12/2006 3,300,000 90 11,058,307 2,548,900 13,607,207 40 (0) 544 1 month
4 ACB Ngân hàng Thương Mại Cổ Phần Á Châu Ngân hàng- Bảo hiểm
21/11/2006 110,004,656 130.2 937,696,500 0 933,570,390 16.7 (0.7) 14,937 1 month
5 ACC Công ty cổ phần bê tông BECAMEX Vật Liệu Xây Dựng
30/06/2011 10,000,000 25 10,000,000 0 10,000,000 30.8 (-0.1) 309 1 month
6 ACL Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang Thủy Sản
05/09/2007 9,000,000 81 18,399,675 0 18,399,675 11.3 (0.6) 197 1 month
7 ADC Công ty cổ phần Mĩ thuật và Truyền thông Công Nghệ Viễn Thông
24/12/2010 1,000,000 10.8 1,000,000 0 1,000,000 12.5 (0) 12 1 month
8 AGD Công ty cổ phần Gò Đàng Thủy Sản
07/01/2010 8,000,000 25 11,999,930 0 11,999,930 53 (-3.5) 678 1 month
9 AGF Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu thủy sản An Giang Thủy Sản
02/05/2002 7,887,578 30 12,779,288 80,000 12,859,288 27.8 (0) 357 1 month
10 AGM Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu An Giang 14/12/2012 18,200,000 20 18,200,000 0 18,200,000 16.5 (-0.5) 309 1 month
11 AGR Công ty cổ phần Chứng khoán NH Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam Chứng Khoán
10/12/2009 120,000,000 32 211,200,000 800,000 212,000,000 5 (0) 1,060 1 month
12 ALP Công ty cổ phần Alphanam Thương Mại
18/12/2007 30,000,000 79 192,484,413 0 192,484,413 3.4 (0) 654 1 month
13 ALT Công ty cổ phần văn hoá Tân Bình Giáo Dục
22/11/2006 1,334,700 32 4,920,398 435,814 5,356,212 10 (-0.3) 55 1 month
14 ALV Công ty cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới Khoáng Sản
17/09/2010 1,500,000 32.5 1,500,000 0 1,500,000 4 (0) 6 1 month
15 AMC Công ty cổ phần Khoáng sản Á Châu Khoáng Sản
15/02/2012 2,739,743 12 2,739,743 0 2,739,743 15.1 (0) 41 1 month
16 AME Công ty cổ phần Alphanam Cơ điện 02/06/2010 12,000,000 24.1 12,000,000 0 12,000,000 2.9 (0.2) 32 1 month
17 AMV Công ty cổ phần Sản xuất kinh doanh dược và Trang thiết bị y tế Việt Mỹ Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
30/12/2009 2,100,000 17 2,115,750 0 2,115,750 3.3 (-0.1) 7 1 month
18 ANV Công ty cổ phần Nam Việt Thủy Sản
07/12/2007 66,000,000 117 65,605,250 394,750 66,000,000 6.6 (-0.1) 442 1 month
19 APC Công ty cổ phần Chiếu xạ An Phú Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
05/02/2010 8,640,000 35 11,440,600 7,400 11,448,000 10.1 (-0.1) 117 1 month
20 APG Công ty cổ phần Chứng khoán An Phát Chứng Khoán
05/04/2010 13,500,000 15.7 13,528,900 0 13,528,900 3.2 (0.2) 41 1 month
21 API Công ty cổ phần Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương Bất Động Sản
13/09/2010 26,400,000 15.2 26,400,000 0 26,400,000 3.5 (-0.1) 95 1 month
22 APP Công ty cổ phần Phát triển Phụ gia và Sản phẩm dầu mỏ Nhóm Dầu Khí
05/10/2010 2,722,500 32 3,811,500 0 3,811,500 10.5 (0) 40 1 month
23 APS Công ty cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương Chứng Khoán
19/04/2010 26,000,000 14.8 39,000,000 0 39,000,000 3.3 (0) 129 1 month
24 ARM Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Hàng không Thương Mại
26/10/2010 2,592,740 21.5 2,592,740 0 2,592,740 22.5 (0.2) 58 1 month
25 ASA Công ty Cổ phần Liên doanh SANA WMT 12/03/2012 3,000,000 11 3,000,000 0 3,000,000 17.4 (1.1) 49 1 month
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH CƠ BẢN
Trang:   1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | ... 28 | 29   Kế tiếp>>
    Hiển thị 1 - 25 của 716

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ