TÌM KIẾM MÃ CK      ENGLISH
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá Biểu Đồ Phân Vùng Biến Động giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Bảng Giao Dịch Trực Tuyến Dữ Liệu Hàng Ngày Biểu Đồ Thị Trường
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ Sức Mạnh Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá Biểu Đồ RSI Biểu Đồ MACD Biểu Đồ ADX Biểu Đồ CCI Biểu Đồ MFI Biểu Đồ STOCHASTIC Biểu Đồ WILLIAM
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ THỐNG KÊ TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN

DANH SÁCH NHÓM NGÀNH

Chỉ số tài chính Ngành được tính dựa trên các cổ phiếu thuộc nhóm ngành, và tỉ lệ ảnh hưởng cao nhất của một cổ phiếu đối với nhóm ngành là 20%

STT Nhóm Ngành +/- EPS PE ROA ROE Giá TB Giá SS P/B Beta Tổng KL NN SởHữu Vốn TT (Tỷ)
1 Bất Động Sản 212.6
(0.7)
1,033 23.6 2% 7% 24.4 16.6 155% 1.2 5,126,134,982 2,023,377,881
(39%)
125,453
2 Cao Su 524.7
(3.9)
7,451 5.2 18% 29% 38.9 29.0 150% 1.0 340,282,165 168,073,756
(49%)
13,341
3 Chứng Khoán 114.3
(-0.4)
806 13.7 3% 4% 11.0 13.2 77% 1.4 1,934,818,037 481,416,322
(25%)
21,340
4 Công Nghệ Viễn Thông 247.2
(-1.7)
2,044 8.1 6% 11% 16.5 16.9 88% 0.9 708,056,372 307,546,643
(43%)
11,706
5 Dịch vụ - Du lịch 214.1
(-0.9)
6,440 8.2 20% 25% 52.6 24.0 191% 0.3 191,955,100 21,121,291
(11%)
10,091
6 Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất 465.8
(4.1)
5,847 7.8 14% 25% 45.6 27.0 173% 0.5 298,421,343 101,067,055
(34%)
13,624
7 Giáo Dục 229.2
(-0.2)
1,481 6.1 8% 12% 9.0 14.7 65% 0.5 104,284,238 5,111,878
(5%)
954
8 Khoáng Sản 220.9
(0.4)
5,111 8.4 15% 20% 43.1 20.7 237% 0.8 439,392,139 101,999,541
(23%)
18,862
9 Năng lượng Điện/Khí/Gas 258.1
(-1.0)
3,106 8.6 12% 23% 26.7 14.9 182% 1.0 2,948,105,613 1,403,335,074
(48%)
78,963
10 Ngân hàng- Bảo hiểm 294.7
(-4.0)
1,807 13.5 1% 13% 24.4 15.4 155% 1.2 12,258,919,001 2,147,483,647
(18%)
250,439
11 Ngành Thép 242.8
(-0.5)
1,164 14.9 2% 6% 17.3 16.2 99% 0.9 671,004,264 285,761,865
(43%)
11,909
12 Nhóm Dầu Khí 147.8
(0.1)
3,573 6.7 9% 14% 23.9 21.5 103% 1.2 3,224,702,996 871,765,482
(27%)
77,560
13 Nhựa - Bao Bì 608.9
(-0.5)
5,691 6 15% 23% 34.1 25.3 129% 0.7 250,311,500 84,005,665
(34%)
8,657
14 Sản Xuất - Kinh doanh 311.9
(0.4)
3,356 7.2 9% 14% 24.2 23.0 100% 0.6 709,064,256 280,579,719
(40%)
17,168
15 Thực Phẩm 723.4
(-5.1)
5,673 18.1 16% 15% 102.7 25.6 376% 0.7 2,247,170,536 1,018,554,242
(45%)
229,623
16 Thương Mại 274.8
(1.6)
1,770 10.2 3% 9% 18.1 19.3 91% 0.5 535,202,243 243,071,597
(45%)
9,796
17 Thủy Sản 348.2
(-2.9)
3,568 7.6 5% 12% 26.9 29.7 90% 0.5 471,677,576 231,654,786
(49%)
13,041
18 Vận Tải/ Cảng / Taxi 168.8
(-0.9)
3,070 8.6 8% 12% 26.3 24.2 98% 0.8 1,188,320,119 501,988,296
(42%)
31,298
19 Vật Liệu Xây Dựng 111.1
(1.3)
1,312 8.1 5% 7% 10.7 14.5 68% 0.9 947,393,344 199,927,257
(21%)
9,702
20 Xây Dựng 153.4
(-1.4)
1,138 11 2% 3% 12.6 16.4 83% 1.3 2,485,552,013 490,262,098
(20%)
31,471

GOLDEN BRIDGE INVESTMENT CONSULTANT
JOINT STOCK COMPANY
connect the golden value

Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT

Hỗ Trợ Kỹ Thuật:
0962.060.975

Hộp Thư Góp Ý:
Liên Hệ
x