English version
 

Danh sách nhóm ngành


Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần

Xem tất cả các cổ phiếu thuộc tất cả các nhóm ngành

STT Nhóm ngành Số công ty +/- PE EPS ROA ROE Beta P/B Tổng Khối lượng Nước ngoài sở hữu Vốn thị trường (tỷ)
1 Bao bì - Đóng gói 15 -2.4% 8.7 2,746 8.5% 15.4% 1.1 110% 120,735,387 9,405,224 2,137
2 Bia rượu & Nước giải khát 6 1.2% 8.3 4,079 11.2% 18.3% 0.7 190% 61,474,171 4,118,914 1,058
HAD Công ty cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương 37.8 -0.7(-1.8%) 5.6 6,776 22% 32% 0.9 180.87 4,000,000 9,100 151
IFS Công ty Cổ phần Thực phẩm Quốc Tế 9.4 0(0%) 6.4 1,472 1% 4% 1.0 317.69 33,669,726 3,171,464 316
SCD Công ty Cổ phần Nước Giải khát Chương Dương 27 +0.3(+1.1%) 6.3 4,272 21% 24% 0.7 153.79 8,500,000 685,550 230
THB Công ty cổ phần Bia Thanh Hóa 17.2 -0.2(-1.2%) 9.8 1,754 6% 12% 0.7 116.50 11,424,570 65,500 197
VDL Công ty cổ phần Thực phẩm Lâm Đồng 43.7 0(0%) 5.8 7,596 11% 23% 0.5 141.00 2,079,875 32,300 91
VTL Công ty Cổ phần Thăng Long 40.6 +2.6(+6.8%) 15.6 2,603 6% 15% 0.4 232.05 1,800,000 155,000 73
3 Bánh kẹo 4 -2.3% 9.1 4,721 12.8% 19.5% 1.5 176% 132,658,747 41,951,655 6,383
4 Bê tông 5 0.4% 8.0 5,099 8.8% 23.2% 0.6 220% 31,754,352 1,521,471 1,495
5 Bảo hiểm 4 -2.4% 119.2 298 1% 1.3% 0.7 117% 855,537,545 228,842,357 32,903
6 Bất động sản 31 -2.9% 16.8 5,401 9.4% 22.6% 1.7 255% 2,323,687,818 399,260,884 103,485
7 Cao su Săm lốp 8 -1.9% 7.8 5,616 21.6% 30.8% 1.6 224% 276,930,218 39,009,766 11,552
8 Chế biến thực phẩm 2 3.6% 9.1 2,826 11.5% 19% 0.6 171% 10,956,282 450,796 279
9 Chứng khoán 15 -4.2% 10.8 1,959 6.4% 9.9% 1.3 127% 1,269,147,916 209,929,459 24,802
10 Công nghệ và Truyền thông 3 -2.1% 11.4 3,312 7.7% 19.3% 1.0 214% 265,409,283 89,772,356 14,967
11 Công nghệ và thiết bị viễn thông 11 -2.3% 53.9 1,502 5.3% 7.6% 1.2 131% 213,824,889 10,971,057 3,748
12 Cơ khí 3 -0.0% 7.5 2,943 7% 17% 0.6 118% 15,055,095 838,957 333
13 Dược phẩm 11 0.8% 10.2 6,819 12.4% 20.2% 0.7 180% 110,340,436 31,741,099 7,397
14 Dịch vụ Dầu khí 4 -4.7% 7.8 2,196 5% 13.5% 1.7 165% 212,196,758 29,473,435 5,686
15 Dịch vụ Phụ trợ Kinh doanh 4 -3.5% 7.1 3,670 10.8% 16.3% 1.2 131% 37,966,866 1,211,311 972
16 Dịch vụ giải trí 7 -2.0% 66.6 2,331 7.9% 11.1% 1.0 260% 316,530,315 24,740,810 8,209
17 Dịch vụ phụ trợ 2 -5.5% 2.7 2,282 2.5% 10.5% 0.7 120% 3,477,300 99,868 67
18 Dịch vụ tiêu dùng 4 -1.5% 10.5 2,372 6.3% 12.3% 1.1 116% 44,116,759 3,617,708 972
19 Dịch vụ xăng dầu 4 -4.0% 9.3 4,197 10.8% 18.3% 0.8 164% 207,248,978 60,078,529 8,412
20 Giấy - Lâm sản 7 -5.1% 9.5 2,790 9.4% 13.4% 1.2 107% 78,188,057 9,330,640 1,285
21 Gạch men & Đá ốp lát 15 -1.5% 6.0 6,199 11.7% 32.1% 1.1 327% 161,853,801 15,247,027 3,107
22 Hàng công nghiệp 2 -3.7% 35.3 3,071 9% 20.0% 1.0 84% 33,880,000 1,707,638 489
23 Hàng gia dụng 7 -2.6% 10.1 3,605 9.4% 17.6% 1.3 163% 112,035,180 26,387,667 3,670
24 Hóa chất 1 -5.9% 10.2 1,101 2% 8% 0.7 124% 7,372,702 4,800 83
25 Hóa chất chuyên dụng 1 -2.1% 4.2 9,928 14% 42.0% 1.1 218% 27,718,625 576,333 1,156
26 Hạ tầng cảng biển 5 -2.2% 5.4 8,389 20.4% 28.4% 1.2 163% 114,713,026 19,784,534 4,363
27 Khai khoáng 10 -2.1% 136.3 3,541 12.5% 19.6% 1.4 348% 179,333,242 13,958,037 12,717
28 Kinh doanh khí đốt 6 -4.9% 14.6 2,563 6.7% 16% 1.3 163% 130,116,996 5,757,579 3,085
29 May mặc & Giày dép 4 -5.2% 8.3 2,818 6% 19.3% 1.3 207% 59,231,727 21,118,752 1,191
30 Mía đường 4 -2.6% 5.0 5,327 16% 27.3% 1.5 151% 203,070,892 8,955,428 3,447
31 Ngân hàng - Tài chính 7 -2.1% 10.4 2,239 1.4% 17.3% 0.8 221% 5,806,414,030 815,912,417 136,369
32 Nhựa xây dựng 5 -2.7% 7.5 5,936 16.4% 24.4% 1.6 163% 73,204,395 24,193,093 3,834
33 Nội thất 3 0.3% 13.9 2,300 3.3% 7.3% 1.3 179% 48,375,278 2,473,628 1,059
34 Phân bón 3 -1.8% 7.6 2,679 9% 16.7% 0.9 126% 397,312,915 75,165,896 11,654
35 Phụ gia thực phẩm 1 -3.5% 18.7 1,322 3% 8% 1.6 147% 18,980,200 1,257,230 469
36 Phụ tùng Ô tô 1 -5.9% 8.9 3,208 14% 18.0% 1.7 161% 3,040,000 37,900 87
37 Quỹ đầu tư 4 -2.8% 0 0 0% 0% 0.6 58% 252,055,530 79,286,141 1,865
38 Sản phẩm nông nghiệp 4 -3.6% 54.5 3,673 8.5% 24.8% 1.0 190% 25,410,258 408,958 565
39 Sản phẩm sữa 2 -1.5% 10.1 5,042 17% 25.0% 0.8 253% 360,551,340 157,013,874 31,154
40 Than đá 7 -3.7% 3.3 8,298 7.9% 35.6% 0.7 112% 64,485,000 16,536,285 1,481
41 Thiết bị giáo dục 21 -1.9% 15.9 1,540 7.2% 12.4% 0.8 171% 101,770,458 419,441 1,277
42 Thiết bị điện và điện tử 6 -2.6% 7.9 3,680 10.5% 22% 0.7 144% 29,540,421 1,873,581 660
43 Thuốc lá 2 -2.1% 6.4 2,894 5% 20% 0.8 143% 20,447,235 637,211 385
44 Thép - Sản xuất & kinh doanh Thép 12 -4.4% 8.8 3,877 8% 21.6% 1.5 157% 488,201,855 33,344,868 13,374
45 Thương mại 9 -3.6% 10.1 3,846 6.8% 15.8% 1.6 137% 156,189,993 17,608,113 4,006
46 Thủy sản - Chế biến thủy sản 19 -2.9% 6.9 3,465 7.1% 14.7% 1.1 113% 365,540,363 38,860,844 9,400
47 Tài chính 2 -5.6% 24.4 2,513 9% 18.5% 1.0 639% 508,423,180 86,396,784 24,375
48 Tổ hợp công nghiệp 3 -3.5% 8.1 3,727 9% 17% 1.2 150% 514,972,712 161,307,149 14,844
49 Văn hóa phẩm 2 -5.5% 12.5 1,457 3% 5% 0.7 57% 13,176,351 1,577,837 187
50 Vận tải 15 -2.5% 16.6 2,442 5.5% 11.1% 1.1 128% 479,791,168 33,967,707 7,104
51 Vận tải biển 9 -2.6% 141.4 979 1.6% 6.9% 1.2 166% 255,169,459 2,863,563 4,444
52 Vận tải đa phương thức 4 -1.3% 4.8 3,158 14.5% 22% 0.9 142% 36,478,062 5,749,027 1,100
53 Vật liệu xây dựng 2 0.4% 23.8 806 2% 5% 2 140% 7,898,270 170,600 146
54 Vật liệu xây dựng tổng hợp 11 -2.6% 8.1 3,079 8.5% 15.8% 1.0 128% 95,719,442 7,019,431 1,687
55 Vật tư nông nghiệp tổng hợp 7 -7.0% 12.1 4,792 12.4% 20% 0.9 215% 71,550,984 8,898,168 2,553
56 Xi măng 17 -1.7% 16.3 2,254 4.9% 13.2% 0.9 155% 574,845,319 28,524,172 7,341
57 Xây dựng 75 -1.5% 11.4 3,517 4.9% 17.2% 1.3 184% 1,093,831,151 30,125,583 30,314
58 Điện - Sản xuất và kinh doanh điện 11 -1.3% 8.9 2,522 9.5% 16.8% 0.9 119% 903,951,656 110,868,130 11,551
59 Điện năng - Phân phối điện năng 2 -2.2% 8.8 1,271 9% 14.5% 1.3 157% 100,646,460 1,004,282 1,150
60 Điện tử - Phân phối hàng điện tử 4 1.7% 37.3 3,043 10.3% 14.5% 0.5 136% 28,657,758 6,071,792 654
61 Điện tử gia dụng 2 -0.2% 8.9 2,008 10% 13.5% 0.4 121% 14,362,360 106,720 261
62 Đào tạo & Cung ứng nhân lực 1 -5% 144.9 118 0% 0% 1.1 61% 4,052,732 30,890 69
63 Đồ trang sức 1 -2.0% 7.2 4,857 9% 19% 1.1 206% 60,000,000 17,308,862 2,100
64 Khác 104 -2.0% 13.6 562 1.6% 3.2% 1.8 198% 1,827,362,548 88,290,584 50,147