Điện lạnh minh khoa
English version
 

Danh sách nhóm ngành


Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần

Xem tất cả các cổ phiếu thuộc tất cả các nhóm ngành

STT Nhóm ngành Số công ty +/- PE EPS ROA ROE Beta P/B Tổng Khối lượng Nước ngoài sở hữu Vốn thị trường (tỷ)
1 Bao bì - Đóng gói 15 1.0% 10.0 2,609 8.3% 13.9% 0.9 125% 104,765,915 8,651,047 2,322
2 Bia rượu & Nước giải khát 7 -0.9% 6.2 3,295 7.9% 12.6% 0.9 203% 86,952,126 16,846,048 1,196
3 Bánh kẹo 4 -1.1% 8.5 4,974 11.3% 20% 1.3 176% 113,030,155 30,330,438 6,750
4 Bê tông 5 0.7% 46.0 3,681 6.2% 14.2% 0.5 159% 28,995,592 1,508,960 1,166
5 Bảo hiểm 4 -1.9% 134.5 284 0.3% 1.3% 1.0 144% 819,295,045 137,800,788 30,360
6 Bất động sản 26 0.8% 22.7 5,928 9.4% 22.7% 1.6 339% 1,401,567,309 268,581,457 97,175
7 Cao su Săm lốp 8 -1.8% 10.7 7,869 21.3% 33.5% 1.9 307% 238,895,594 33,336,459 13,715
8 Chế biến thực phẩm 2 0.1% 6.2 2,803 12% 18% 0.9 109% 10,956,282 437,227 191
9 Chứng khoán 12 -0.0% 10.8 1,339 3.5% 6% 0.8 196% 644,701,096 114,554,140 26,571
10 Công nghệ và Truyền thông 3 2.9% 13.0 4,056 7.3% 22.3% 1.0 255% 210,551,212 66,259,105 14,218
11 Công nghệ và thiết bị viễn thông 11 0.6% 71.9 1,676 4.4% 6.9% 1.0 115% 208,847,728 11,734,460 3,945
12 Cơ khí 4 0.7% 23.9 2,605 6.3% 21.5% 0.6 82% 16,316,440 2,424,119 346
13 Dược phẩm 11 1.2% 19.5 5,223 10.2% 15.9% 0.9 176% 106,340,436 31,034,623 7,916
14 Dịch vụ Dầu khí 4 -2.7% 5.9 2,696 7.5% 15.3% 1.1 151% 207,071,198 25,666,750 6,519
15 Dịch vụ Phụ trợ Kinh doanh 4 1.3% 9.5 3,876 11.8% 16.8% 0.9 170% 31,946,866 856,890 1,193
16 Dịch vụ giải trí 8 -0.6% 39.5 2,446 10.6% 14.3% 0.5 425% 214,033,820 24,731,510 7,358
17 Dịch vụ phụ trợ 2 -0.7% 2.7 2,687 3% 11.5% 0.7 109% 3,102,300 86,780 63
18 Dịch vụ tiêu dùng 3 2.0% 12.8 2,185 6.7% 11.3% 1.3 126% 26,860,550 3,293,867 536
19 Dịch vụ xăng dầu 4 -0.6% 10.3 5,037 12% 22.8% 0.8 235% 159,219,333 58,496,043 9,326
20 Giấy - Lâm sản 7 0.4% 12.5 2,520 8% 11.3% 1.7 116% 72,430,951 9,555,620 1,497
21 Gạch men & Đá ốp lát 14 2.5% 35.3 6,721 13.4% 29.4% 0.9 316% 98,244,555 15,300,388 2,305
22 Hàng công nghiệp 2 1.4% 19.9 2,311 7% 15.5% 1.2 146% 30,700,000 1,670,938 703
23 Hàng gia dụng 7 1.5% 25.5 2,782 8.7% 15.3% 0.7 178% 101,504,200 23,083,497 4,467
24 Hóa chất 1 -2.2% 7.9 1,656 4% 12% 0.6 99% 4,882,584 2,200 64
25 Hóa chất chuyên dụng 1 2.3% 6.2 10,865 14% 37% 1.3 289% 16,127,200 461,130 1,079
26 Hạ tầng cảng biển 5 -1.0% 10.2 7,875 17% 24.4% 0.8 204% 82,516,960 16,362,753 5,678
27 Khai khoáng 10 -0.7% 412.7 2,387 9.1% 13.3% 0.8 329% 165,236,829 12,857,398 17,185
28 Kinh doanh khí đốt 6 -0.0% 38.3 2,269 6.7% 14.5% 1.4 181% 128,616,996 6,519,321 3,852
29 May mặc & Giày dép 4 -1.5% 6.8 3,428 8.8% 25.5% 1.2 165% 50,913,711 18,692,236 1,000
30 Mía đường 4 -1.6% 11.0 3,626 12% 18.5% 0.8 199% 203,070,892 7,222,424 4,335
31 Ngân hàng - Tài chính 7 -0.9% 22.2 2,318 1.3% 15.4% 0.9 372% 5,348,800,902 810,815,153 175,363
32 Nhựa xây dựng 5 0.8% 7.8 7,332 18.4% 27.8% 1.7 202% 56,019,155 23,356,504 3,920
33 Nội thất 3 4.0% 9.2 1,552 3.3% 7.3% 0.9 224% 24,724,478 2,728,197 752
34 Phân bón 3 2.8% 6.0 1,706 7.7% 11.7% 0.8 166% 397,312,915 73,425,140 13,541
35 Phụ gia thực phẩm 1 5.0% 24.8 1,534 4% 10% 1.2 307% 18,980,200 2,146,030 723
36 Phụ tùng Ô tô 1 -3.9% 6.7 2,972 14% 20% 1.2 134% 3,040,000 23,900 61
37 Quỹ đầu tư 4 -1.4% 0 0 0% 0% 0.6 79% 252,055,530 78,219,201 2,562
38 Sản phẩm nông nghiệp 4 2.5% 4.9 2,941 7.8% 19.3% 1.1 165% 20,214,461 666,877 393
39 Sản phẩm sữa 2 0.3% 6.6 3,383 14% 18.0% 0.7 310% 360,551,340 156,868,974 31,366
40 Than đá 7 1.4% 11.1 5,862 5.9% 24.6% 0.8 134% 64,485,000 16,650,285 1,725
41 Thiết bị giáo dục 21 -1.1% 13.6 1,411 7.4% 11.5% 0.9 120% 68,233,458 1,642,298 954
42 Thiết bị y tế 1 0% 0 0 0% 0% 0.6 0% 6,840,000 184,460 0
43 Thiết bị điện và điện tử 6 0.4% 14.8 4,308 8.5% 21.7% 4.0 170% 25,590,109 1,180,028 722
44 Thuốc lá 2 4.1% 5.2 4,708 8.5% 26.5% 0.8 143% 17,016,963 556,844 415
45 Thép - Sản xuất & kinh doanh Thép 10 2.7% 9.7 5,646 8.3% 27.4% 1.7 256% 185,832,533 7,926,266 7,341
46 Thương mại 9 -0.4% 13.9 3,542 5.7% 13% 0.9 134% 148,237,768 18,200,958 4,742
47 Thủy sản - Chế biến thủy sản 19 -1.3% 11.2 2,671 5.6% 12.5% 1.1 137% 353,917,088 35,513,492 11,412
48 Tài chính 2 3.7% 84.3 425 2% 4% 1.3 59,807% 485,101,820 71,150,399 19,699
49 Tổ hợp công nghiệp 3 1.2% 27.5 4,054 9.7% 16.7% 1.3 173% 315,639,593 94,253,871 17,946
50 Văn hóa phẩm 2 -2.3% 20.4 1,170 2% 3.5% 0.9 63% 12,753,900 1,628,289 202
51 Vận tải 15 1.2% 10.2 2,265 5.4% 10.5% 1.0 128% 376,446,208 27,816,202 6,765
52 Vận tải biển 9 0.9% 603.1 414 0.8% 3% 1.1 109% 166,332,621 6,467,178 3,054
53 Vận tải đa phương thức 4 0.8% 6.8 2,650 12.3% 18.5% 0.5 116% 33,743,556 5,108,964 1,159
54 Vật liệu xây dựng 2 0.1% 33.7 857 1.5% 5.5% 0 84% 7,898,270 180,600 118
55 Vật liệu xây dựng tổng hợp 12 1.5% 8.7 3,215 8.6% 18.2% 0.8 151% 76,698,176 6,165,269 1,784
56 Vật tư nông nghiệp tổng hợp 7 1.7% 8.0 4,742 12.9% 19.1% 1.0 167% 63,864,213 9,248,085 2,664
57 Xi măng 17 1.5% 14.1 2,520 5.4% 14.2% 1.2 138% 524,927,057 24,604,575 8,018
58 Xây dựng 77 1.1% 14.4 3,188 4.4% 15.7% 1.2 211% 845,953,389 25,877,605 31,306
59 Điện - Sản xuất và kinh doanh điện 11 -0.5% 11.4 2,805 10.9% 18.2% 1.0 139% 794,849,601 119,589,320 13,571
60 Điện năng - Phân phối điện năng 2 -0.7% 10.0 1,367 8% 16% 1.5 117% 51,401,926 -8,484,706 708
61 Điện tử - Phân phối hàng điện tử 4 -0.3% 2.8 2,610 8.5% 12.3% 0.5 103% 26,599,339 5,433,285 626
62 Điện tử gia dụng 2 -2.5% 11 1,606 7.5% 10% 0.5 105% 14,362,360 106,720 220
63 Đào tạo & Cung ứng nhân lực 1 -5.3% 0 0 0% 0% 1.2 66% 4,052,732 87,390 79
64 Đồ trang sức 1 -0.9% 10.9 5,145 9% 20% 1.2 224% 40,000,000 10,347,825 2,240
65 Khác 8 1.4% 5.0 75 0.3% 0.8% 0 0% 129,749,668 17,741,494 5,394