Điện lạnh minh khoa
English version
 

Danh sách nhóm ngành


Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần

Xem tất cả các cổ phiếu thuộc tất cả các nhóm ngành

STT Nhóm ngành Số công ty +/- PE EPS ROA ROE Beta P/B Tổng Khối lượng Nước ngoài sở hữu Vốn thị trường (tỷ)
1 Bao bì - Đóng gói 15 2.2% 9.8 2,609 8.3% 13.9% 0.9 123% 104,765,915 8,663,447 2,295
2 Bia rượu & Nước giải khát 7 -0.9% 6.0 3,295 7.9% 12.6% 0.9 204% 86,952,126 16,839,958 1,196
3 Bánh kẹo 4 3.8% 8.6 4,974 11.3% 20% 1.3 177% 113,030,155 30,186,180 6,632
4 Bê tông 5 -0.3% 45.9 3,681 6.2% 14.2% 0.5 162% 28,995,592 1,530,860 1,172
5 Bảo hiểm 4 0.8% 133.2 284 0.3% 1.3% 1.0 143% 819,295,045 138,887,528 30,705
6 Bất động sản 26 1.7% 22.0 5,928 9.4% 22.7% 1.6 339% 1,411,567,309 269,254,222 97,869
7 Cao su Săm lốp 8 2.7% 10.4 7,869 21.3% 33.5% 1.9 300% 238,895,594 33,866,029 13,392
8 Chế biến thực phẩm 2 0.7% 6.2 2,803 12% 18% 0.9 110% 10,956,282 444,227 194
9 Chứng khoán 12 1.9% 10.7 1,339 3.5% 6% 0.8 192% 644,701,096 115,816,714 26,416
10 Công nghệ và Truyền thông 3 1.6% 12.6 4,056 7.3% 22.3% 1.0 250% 210,551,212 66,066,490 13,781
11 Công nghệ và thiết bị viễn thông 11 1.7% 72.1 1,676 4.4% 6.9% 1.0 116% 208,847,728 11,788,826 3,951
12 Cơ khí 4 3.8% 25.6 2,605 6.3% 21.5% 0.6 87% 16,316,440 2,424,119 375
13 Dược phẩm 11 1.0% 21.2 5,223 10.2% 15.9% 0.9 183% 106,340,436 31,137,513 7,842
14 Dịch vụ Dầu khí 4 1.1% 5.7 2,696 7.5% 15.3% 1.1 147% 207,071,198 25,915,350 6,265
15 Dịch vụ Phụ trợ Kinh doanh 4 0.3% 8.9 3,876 11.8% 16.8% 0.9 158% 36,146,866 866,045 1,218
16 Dịch vụ giải trí 8 2.3% 41.3 2,446 10.6% 14.3% 0.5 441% 214,033,820 24,731,810 7,517
17 Dịch vụ phụ trợ 2 4.0% 2.8 2,687 3% 11.5% 0.7 111% 3,102,300 86,780 65
18 Dịch vụ tiêu dùng 3 4.6% 14.7 2,185 6.7% 11.3% 1.3 132% 26,860,550 2,489,048 545
19 Dịch vụ xăng dầu 4 -0.1% 10.1 5,037 12% 22.8% 0.8 224% 159,219,333 58,584,635 8,894
20 Giấy - Lâm sản 7 2.7% 12.5 2,520 8% 11.3% 1.7 117% 72,430,951 9,545,822 1,495
21 Gạch men & Đá ốp lát 14 -0.1% 37.0 6,721 13.4% 29.4% 0.9 335% 98,244,555 15,307,918 2,325
22 Hàng công nghiệp 2 1.5% 19 2,311 7% 15.5% 1.2 141% 30,700,000 1,671,338 679
23 Hàng gia dụng 7 1.6% 25.4 2,782 8.7% 15.3% 0.7 178% 101,504,200 23,021,847 4,454
24 Hóa chất 1 6.4% 9.1 1,656 4% 12% 0.6 114% 4,882,584 1,200 73
25 Hóa chất chuyên dụng 1 -0.2% 5.8 10,865 14% 37% 1.3 273% 16,127,200 428,480 1,018
26 Hạ tầng cảng biển 5 1.3% 10.1 7,875 17% 24.4% 0.8 200% 82,516,960 16,558,047 5,614
27 Khai khoáng 10 2.9% 404.3 2,387 9.1% 13.3% 0.8 346% 165,236,829 12,838,142 16,943
28 Kinh doanh khí đốt 6 2.3% 37.3 2,269 6.7% 14.5% 1.4 182% 128,616,996 5,677,841 3,897
29 May mặc & Giày dép 4 0.7% 6.6 3,428 8.8% 25.5% 1.2 158% 50,913,711 18,627,601 961
30 Mía đường 4 2.2% 10.4 3,626 12% 18.5% 0.8 188% 203,070,892 7,265,924 4,093
31 Ngân hàng - Tài chính 7 0.8% 21.7 2,318 1.3% 15.4% 0.9 360% 5,348,800,902 811,336,456 168,913
32 Nhựa xây dựng 5 0.8% 7.6 7,332 18.4% 27.8% 1.7 200% 56,019,155 23,464,214 3,908
33 Nội thất 3 2.6% 9.4 1,552 3.3% 7.3% 0.9 224% 24,724,478 2,494,187 767
34 Phân bón 3 2.5% 6 1,706 7.7% 11.7% 0.8 168% 397,312,915 72,799,710 13,330
35 Phụ gia thực phẩm 1 -2.2% 23.3 1,534 4% 10% 1.2 288% 18,980,200 2,125,010 678
36 Phụ tùng Ô tô 1 5.5% 7.1 2,972 14% 20% 1.2 141% 3,040,000 23,900 64
37 Quỹ đầu tư 4 -0.1% 0 0 0% 0% 0.6 78% 252,055,530 78,357,811 2,508
38 Sản phẩm nông nghiệp 4 1.6% 4.8 2,941 7.8% 19.3% 1.1 163% 20,214,461 660,477 388
39 Sản phẩm sữa 2 3.4% 6.5 3,383 14% 18.0% 0.7 309% 360,551,340 156,914,674 31,020
40 Than đá 7 2.5% 11.4 5,862 5.9% 24.6% 0.8 139% 64,485,000 16,663,885 1,786
41 Thiết bị giáo dục 21 -0.1% 13.3 1,411 7.4% 11.5% 0.9 121% 68,233,458 1,633,198 958
42 Thiết bị y tế 1 0% 0 0 0% 0% 0.6 0% 6,840,000 184,460 0
43 Thiết bị điện và điện tử 6 1.6% 16.3 4,308 8.5% 21.7% 4.0 171% 25,590,109 672,828 750
44 Thuốc lá 2 2.5% 5.3 4,708 8.5% 26.5% 0.8 146% 17,016,963 556,844 432
45 Thép - Sản xuất & kinh doanh Thép 10 1.8% 9.6 4,905 8.3% 27.4% 1.7 239% 200,832,533 8,055,523 8,082
46 Thương mại 9 3.2% 14.0 3,542 5.7% 13% 0.9 135% 148,237,768 18,075,759 4,772
47 Thủy sản - Chế biến thủy sản 19 1.5% 11.2 2,671 5.6% 12.5% 1.1 137% 353,917,088 37,366,522 11,156
48 Tài chính 2 -0.4% 86.2 425 2% 4% 1.3 58,194% 485,101,820 71,235,259 19,193
49 Tổ hợp công nghiệp 3 3.7% 27.8 4,054 9.7% 16.7% 1.3 174% 315,639,593 93,900,498 17,780
50 Văn hóa phẩm 2 0.9% 20.7 1,170 2% 3.5% 0.9 63% 12,753,900 1,623,389 201
51 Vận tải 15 2.0% 10.6 2,265 5.4% 10.5% 1.0 133% 376,446,208 27,920,327 6,684
52 Vận tải biển 9 1.8% 627.4 414 0.8% 3% 1.1 108% 166,332,621 6,450,236 2,984
53 Vận tải đa phương thức 4 1.6% 7.0 2,650 12.3% 18.5% 0.5 118% 33,743,556 5,211,064 1,197
54 Vật liệu xây dựng 2 -3.8% 34.5 857 1.5% 5.5% 0 93% 7,898,270 198,800 126
55 Vật liệu xây dựng tổng hợp 12 1.3% 8.4 3,215 8.6% 18.2% 0.8 146% 79,812,355 6,128,192 1,829
56 Vật tư nông nghiệp tổng hợp 7 0.4% 8.1 4,742 12.9% 19.1% 1.0 172% 63,864,213 9,278,815 2,715
57 Xi măng 17 0.9% 14.8 2,520 5.4% 14.2% 1.2 137% 524,927,057 24,660,629 8,156
58 Xây dựng 77 1.3% 14.1 3,188 4.4% 15.7% 1.2 207% 845,953,389 26,041,944 30,355
59 Điện - Sản xuất và kinh doanh điện 11 0.3% 11.3 2,805 10.9% 18.2% 1.0 137% 794,849,601 119,415,320 13,354
60 Điện năng - Phân phối điện năng 2 0.8% 10 1,367 8% 16% 1.5 117% 51,401,926 1,519,906 715
61 Điện tử - Phân phối hàng điện tử 4 3.1% 2.8 2,610 8.5% 12.3% 0.5 102% 26,599,339 5,430,985 616
62 Điện tử gia dụng 2 -0.8% 11.1 1,606 7.5% 10% 0.5 105% 14,362,360 106,720 220
63 Đào tạo & Cung ứng nhân lực 1 0% 0 0 0% 0% 1.2 66% 4,052,732 83,590 79
64 Đồ trang sức 1 0.9% 10.7 5,145 9% 20% 1.2 220% 40,000,000 10,425,552 2,200
65 Khác 12 0.8% 3.4 50 0.2% 0.5% 0 0% 149,049,889 17,812,455 6,098