English version
 

Danh sách nhóm ngành


Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần

Xem tất cả các cổ phiếu thuộc tất cả các nhóm ngành

STT Nhóm ngành Số công ty +/- PE EPS ROA ROE Beta P/B Tổng Khối lượng Nước ngoài sở hữu Vốn thị trường (tỷ)
1 Bao bì - Đóng gói 15 -0.9% 8.7 2,746 8.5% 15.4% 1.1 108% 120,735,387 8,898,384 2,105
2 Bia rượu & Nước giải khát 6 0.1% 8.2 4,079 11.2% 18.3% 0.7 190% 61,474,171 4,120,844 1,065
3 Bánh kẹo 4 2.1% 8.7 4,721 12.8% 19.5% 1.5 169% 132,658,747 41,641,268 6,420
4 Bê tông 5 2.0% 7.7 5,099 8.8% 23.2% 0.6 211% 31,754,352 481,960 1,474
5 Bảo hiểm 4 1.9% 120.6 298 1% 1.3% 0.7 118% 855,537,545 228,287,847 33,436
6 Bất động sản 31 3.3% 16.6 5,401 9.4% 22.6% 1.7 255% 2,323,687,818 398,919,303 105,137
7 Cao su Săm lốp 8 1.8% 8.0 5,616 21.6% 30.8% 1.6 229% 276,930,218 38,779,126 11,706
8 Chế biến thực phẩm 2 5.9% 8.1 2,826 11.5% 19% 0.6 149% 10,956,282 450,796 244
9 Chứng khoán 15 3.0% 10.9 1,959 6.4% 9.9% 1.3 129% 1,269,147,916 210,061,098 25,472
10 Công nghệ và Truyền thông 3 -0.7% 11.4 3,312 7.7% 19.3% 1.0 216% 265,409,283 89,328,645 15,306
11 Công nghệ và thiết bị viễn thông 11 3.1% 53.5 1,502 5.3% 7.6% 1.2 125% 213,824,889 10,929,347 3,720
12 Cơ khí 3 1.2% 7.7 2,943 7% 17% 0.6 121% 15,055,095 838,457 345
13 Dược phẩm 11 2.7% 10.2 6,819 12.4% 20.2% 0.7 184% 110,340,436 31,637,546 7,756
14 Dịch vụ Dầu khí 4 6.1% 6.9 2,196 5% 13.5% 1.7 148% 212,196,758 29,766,935 5,488
15 Dịch vụ Phụ trợ Kinh doanh 4 3.3% 6.9 3,670 10.8% 16.3% 1.2 129% 37,966,866 1,211,311 944
16 Dịch vụ giải trí 7 0.9% 62.6 2,331 7.9% 11.1% 1.0 265% 316,530,315 24,740,810 8,902
17 Dịch vụ phụ trợ 2 -0.5% 2.7 2,282 2.5% 10.5% 0.7 122% 3,477,300 99,868 68
18 Dịch vụ tiêu dùng 4 -0.8% 9.9 2,372 6.3% 12.3% 1.1 111% 44,116,759 3,609,228 955
19 Dịch vụ xăng dầu 4 -0.7% 9.4 4,197 10.8% 18.3% 0.8 162% 207,248,978 60,122,249 9,072
20 Giấy - Lâm sản 7 1.7% 9.7 2,790 9.4% 13.4% 1.2 108% 78,188,057 6,367,543 1,314
21 Gạch men & Đá ốp lát 15 1.0% 6.0 6,199 11.7% 32.1% 1.1 326% 161,853,801 15,270,027 3,101
22 Hàng công nghiệp 2 2.8% 32.6 3,071 9% 20.0% 1.0 84% 33,880,000 1,707,638 491
23 Hàng gia dụng 7 1.0% 10.0 3,605 9.4% 17.6% 1.3 162% 112,035,180 26,448,467 3,616
24 Hóa chất 1 2.6% 10.7 1,101 2% 8% 0.7 130% 7,372,702 4,800 87
25 Hóa chất chuyên dụng 1 1.4% 4.3 9,928 14% 42.0% 1.1 223% 27,718,625 576,033 1,181
26 Hạ tầng cảng biển 5 0.9% 5.6 8,389 20.4% 28.4% 1.2 169% 114,713,026 19,702,694 4,488
27 Khai khoáng 10 3.1% 145.0 3,541 12.5% 19.6% 1.4 348% 179,333,242 13,940,562 13,299
28 Kinh doanh khí đốt 6 0.2% 15.3 2,563 6.7% 16% 1.3 172% 130,116,996 5,758,759 3,204
29 May mặc & Giày dép 4 4.3% 8.0 2,818 6% 19.3% 1.3 203% 59,231,727 21,117,752 1,171
30 Mía đường 4 -0.1% 5 5,327 16% 27.3% 1.5 149% 203,070,892 8,923,808 3,444
31 Ngân hàng - Tài chính 7 0.6% 11.0 2,239 1.4% 17.3% 0.8 233% 5,806,414,030 814,836,507 143,479
32 Nhựa xây dựng 5 1.7% 7.8 5,936 16.4% 24.4% 1.6 170% 73,204,395 7,556,794 3,985
33 Nội thất 3 2.8% 13.5 2,300 3.3% 7.3% 1.3 164% 48,375,278 2,473,628 978
34 Phân bón 3 -0.6% 7.3 2,679 9% 16.7% 0.9 125% 397,312,915 74,487,426 12,345
35 Phụ gia thực phẩm 1 4.6% 18.8 1,322 3% 8% 1.6 148% 18,980,200 1,236,730 473
36 Phụ tùng Ô tô 1 6.6% 9.1 3,208 14% 18.0% 1.7 164% 3,040,000 36,900 89
37 Quỹ đầu tư 4 -1.6% 0 0 0% 0% 0.6 59% 252,055,530 79,286,141 1,870
38 Sản phẩm nông nghiệp 4 -1.3% 47.5 3,673 8.5% 24.8% 1.0 186% 25,410,258 404,758 547
39 Sản phẩm sữa 2 0.1% 10.3 5,042 17% 25.0% 0.8 255% 360,551,340 157,013,874 31,159
40 Than đá 7 1.3% 3.4 8,298 7.9% 35.6% 0.7 116% 64,485,000 16,564,685 1,534
41 Thiết bị giáo dục 21 1.4% 16.2 1,540 7.2% 12.4% 0.8 171% 101,770,458 394,641 1,301
42 Thiết bị điện và điện tử 6 5.2% 8.2 3,680 10.5% 22% 0.7 151% 29,540,421 483,954 690
43 Thuốc lá 2 -0.6% 6.7 2,894 5% 20% 0.8 147% 20,447,235 637,211 389
44 Thép - Sản xuất & kinh doanh Thép 12 4.6% 8.7 3,877 8% 21.6% 1.5 151% 488,201,855 37,592,602 13,337
45 Thương mại 9 0.7% 10.1 3,846 6.8% 15.8% 1.6 138% 156,189,993 18,075,603 3,935
46 Thủy sản - Chế biến thủy sản 19 0.6% 6.7 3,465 7.1% 14.7% 1.1 111% 365,540,363 38,802,234 8,950
47 Tài chính 2 5.2% 23.0 2,513 9% 18.5% 1.0 588% 508,423,180 86,859,874 23,084
48 Tổ hợp công nghiệp 3 2.8% 8.2 3,727 9% 17% 1.2 154% 514,972,712 161,502,877 15,621
49 Văn hóa phẩm 2 -3.1% 12.5 1,457 3% 5% 0.7 57% 13,176,351 1,577,837 187
50 Vận tải 15 2.4% 17.0 2,442 5.5% 11.1% 1.1 130% 479,791,168 33,768,337 7,239
51 Vận tải biển 9 2.0% 117.9 979 1.6% 6.9% 1.2 155% 255,169,459 2,871,683 4,343
52 Vận tải đa phương thức 4 -0.4% 4.9 3,158 14.5% 22% 0.9 146% 36,478,062 5,759,807 1,131
53 Vật liệu xây dựng 2 5.6% 22.7 806 2% 5% 2 133% 7,898,270 170,600 141
54 Vật liệu xây dựng tổng hợp 11 0.8% 7.9 3,079 8.5% 15.8% 1.0 126% 95,719,442 6,985,001 1,641
55 Vật tư nông nghiệp tổng hợp 7 -0.3% 12.8 4,792 12.4% 20% 0.9 232% 71,550,984 8,858,788 2,762
56 Xi măng 17 1.4% 16.1 2,254 4.9% 13.2% 0.9 154% 574,845,319 28,473,062 7,478
57 Xây dựng 75 3.1% 11.0 3,517 4.9% 17.2% 1.3 179% 1,093,831,151 30,105,133 28,739
58 Điện - Sản xuất và kinh doanh điện 11 -0.0% 8.8 2,522 9.5% 16.8% 0.9 117% 903,951,656 99,489,208 11,845
59 Điện năng - Phân phối điện năng 2 -1.3% 9.2 1,271 9% 14.5% 1.3 163% 100,646,460 985,512 1,181
60 Điện tử - Phân phối hàng điện tử 4 4.3% 28.6 3,043 10.3% 14.5% 0.5 120% 28,657,758 6,071,792 652
61 Điện tử gia dụng 2 2.5% 9.2 2,008 10% 13.5% 0.4 125% 14,362,360 106,720 280
62 Đào tạo & Cung ứng nhân lực 1 0.6% 151.7 118 0% 0% 1.1 64% 4,052,732 30,890 73
63 Đồ trang sức 1 0% 7.2 4,857 9% 19% 1.1 206% 60,000,000 17,222,442 2,100
64 Khác 101 2.0% 13.4 579 1.7% 3.3% 1.9 195% 1,733,161,293 80,434,292 48,162