Điện lạnh minh khoa
English version
 

Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản

Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần

Xem tất cả các cổ phiếu thuộc tất cả các nhóm ngành

STT Nhóm ngành Tổng doanh thu Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế Tổng tài sản Tài sản ngắn hạn Tổng nợ Nợ Ngắn hạn Vốn chủ sở hữu
1 Bao bì - Đóng gói 3,715,299 291,463 291,029 260,421 2,767,273 1,778,840 1,034,978 793,534 1,723,631
2 Bia rượu & Nước giải khát 2,845,128 14,947 6,567 -10,022 1,260,184 652,941 682,788 578,947 572,575
3 Bánh kẹo 3,401,213 506,455 782,159 650,623 5,776,443 3,160,132 2,371,423 2,090,109 3,341,465
4 Bê tông 1,715,448 180,496 188,645 140,157 2,076,423 1,288,986 1,324,546 1,109,559 725,938
5 Bảo hiểm 7,090,985 0 1,391,766 161,950 8,994,336 6,518,559 4,577,292 3,217,170 4,417,045
6 Bất động sản 19,181,164 7,825,677 8,225,610 6,247,632 68,981,262 38,112,657 40,103,793 18,630,201 26,413,049
7 Cao su Săm lốp 7,655,809 1,485,407 1,633,317 1,479,897 5,857,314 2,769,979 2,121,725 1,897,944 3,735,589
8 Chế biến thực phẩm 526,353 34,950 35,662 30,992 277,553 197,024 103,063 73,751 174,218
9 Chứng khoán 2,940,323 419,847 1,878,161 1,668,728 24,516,068 16,565,500 13,202,304 10,836,336 11,313,762
10 Công nghệ và Truyền thông 31,841,608 1,695,238 1,797,338 1,141,951 12,750,181 9,060,956 8,155,274 5,493,634 3,833,013
11 Công nghệ và thiết bị viễn thông 2,710,101 389,987 404,468 354,620 5,857,269 3,283,396 1,428,876 1,378,631 4,395,008
12 Cơ khí 522,564 43,764 44,399 41,516 406,961 91,125 223,831 53,107 183,130
13 Dược phẩm 6,412,637 896,451 918,295 782,888 5,744,609 4,173,981 2,124,057 1,945,542 3,599,566
14 Dịch vụ Dầu khí 11,422,568 584,615 735,780 581,301 12,528,968 5,347,984 8,823,386 5,211,173 3,599,888
15 Dịch vụ Phụ trợ Kinh doanh 769,922 146,136 147,963 122,185 719,026 509,027 219,637 170,738 498,755
16 Dịch vụ giải trí 1,145,843 140,654 190,980 152,590 9,152,760 3,586,907 6,417,138 1,799,122 2,280,542
17 Dịch vụ phụ trợ 154,663 9,189 9,428 8,095 184,150 148,878 130,554 128,598 53,597
18 Dịch vụ tiêu dùng 1,643,586 86,671 86,115 66,681 880,363 646,761 377,567 370,259 493,607
19 Dịch vụ xăng dầu 9,559,348 1,004,262 1,126,549 923,615 13,390,962 3,246,989 8,570,749 2,956,153 4,806,414
20 Giấy - Lâm sản 2,017,724 144,449 157,015 130,951 1,809,347 1,125,971 703,679 636,507 1,057,936
21 Gạch men & Đá ốp lát 4,124,204 252,761 266,098 227,362 4,666,924 2,391,397 2,965,415 2,212,370 1,666,135
22 Hàng công nghiệp 1,181,568 100,533 102,852 94,156 1,127,663 752,532 583,633 581,110 544,031
23 Hàng gia dụng 4,053,281 367,259 385,408 308,533 3,992,876 3,143,254 2,003,359 1,738,808 1,978,270
24 Hóa chất 143,723 8,890 9,241 8,086 219,075 105,027 151,533 74,580 67,542
25 Hóa chất chuyên dụng 3,744,434 192,152 202,344 175,215 1,285,952 1,128,738 810,339 800,997 475,613
26 Hạ tầng cảng biển 2,643,044 661,104 668,403 580,235 5,853,432 1,837,704 2,335,559 1,124,913 3,351,774
27 Khai khoáng 618,436 98,377 119,220 102,200 2,841,934 1,233,024 920,328 719,254 1,921,608
28 Kinh doanh khí đốt 7,087,686 370,068 412,804 329,236 4,206,326 2,323,078 2,505,744 1,864,511 1,672,158
29 May mặc & Giày dép 1,996,722 118,605 132,153 111,502 2,272,396 918,435 1,487,764 936,261 752,899
30 Mía đường 3,088,172 566,763 583,512 508,780 4,000,143 1,903,856 1,046,630 825,994 2,945,241
31 Ngân hàng - Tài chính 50,898,352 0 17,391,837 13,531,551 0 271,327,473 519,211,886 332,654,481 40,115,273
32 Nhựa xây dựng 3,412,514 659,995 682,248 596,423 2,305,157 1,544,326 798,072 733,564 1,507,086
33 Nội thất 1,951,518 32,763 43,743 38,155 2,343,452 1,814,720 1,592,021 1,564,772 729,234
34 Phân bón 9,372,860 1,547,157 1,563,572 1,378,252 7,111,434 4,543,505 1,424,784 1,193,771 5,665,174
35 Phụ gia thực phẩm 2,645,448 29,826 33,378 29,111 653,301 381,538 354,197 276,283 299,103
36 Phụ tùng Ô tô 52,999 8,306 9,035 9,035 64,435 51,886 18,520 18,491 45,915
37 Quỹ đầu tư 0 0 0 0 0 0 0 0 0
38 Sản phẩm nông nghiệp 2,882,968 32,580 35,054 26,577 373,889 253,066 205,167 187,180 168,722
39 Sản phẩm sữa 11,037,070 2,495,846 2,745,475 2,381,406 8,531,062 5,118,619 1,857,658 1,601,363 6,638,039
40 Than đá 9,776,123 253,877 285,561 242,320 2,806,586 752,800 2,145,986 1,202,051 660,600
41 Thiết bị giáo dục 1,239,160 102,319 108,084 91,176 1,226,528 929,070 497,904 461,523 728,622
42 Thiết bị y tế 0 0 0 0 0 0 0 0 0
43 Thiết bị điện và điện tử 954,512 92,508 88,994 81,390 888,929 743,050 594,453 584,113 288,822
44 Thuốc lá 2,067,519 74,274 79,479 72,446 811,600 684,059 538,880 517,101 272,720
45 Thép - Sản xuất & kinh doanh Thép 20,559,434 1,106,731 1,146,274 1,021,110 8,954,807 6,260,878 6,249,240 5,586,476 2,691,447
46 Thương mại 14,203,699 451,224 517,131 410,404 7,839,351 5,135,955 4,646,502 3,626,546 2,976,331
47 Thủy sản - Chế biến thủy sản 15,712,874 617,384 719,137 611,025 14,469,331 9,681,855 7,675,787 6,872,604 6,646,192
48 Tài chính 1,524,339 271,204 418,294 245,418 7,204,656 2,598,156 2,071,625 1,316,432 4,826,708
49 Tổ hợp công nghiệp 10,535,433 2,050,434 2,064,653 1,754,977 13,591,512 6,785,275 5,953,815 5,291,827 7,373,084
50 Văn hóa phẩm 456,844 3,078 14,648 12,295 576,413 332,719 234,824 217,651 341,763
51 Vận tải 8,871,262 357,759 420,064 338,988 14,599,420 3,048,221 9,304,580 2,831,937 4,501,395
52 Vận tải biển 3,105,126 -282,636 -173,077 -190,330 5,119,606 699,482 3,871,155 1,327,280 1,248,452
53 Vận tải đa phương thức 898,998 132,286 158,850 133,750 1,215,959 634,461 361,942 257,171 842,985
54 Vật liệu xây dựng 147,573 5,950 6,345 5,523 76,105 47,534 39,198 34,693 36,907
55 Vật liệu xây dựng tổng hợp 2,814,938 251,313 253,319 213,304 2,743,128 1,454,305 1,436,591 1,145,370 1,296,696
56 Vật tư nông nghiệp tổng hợp 3,887,954 366,904 376,036 318,141 3,114,494 2,052,749 1,360,663 1,074,627 1,742,032
57 Xi măng 13,764,067 1,109,561 1,151,317 986,408 26,001,202 9,547,650 19,767,768 6,081,590 6,221,875
58 Xây dựng 39,562,919 1,955,870 2,372,518 1,691,529 61,169,305 36,982,857 47,888,158 32,750,032 11,114,371
59 Điện - Sản xuất và kinh doanh điện 7,328,863 1,769,029 1,800,410 1,768,988 18,538,336 7,089,862 10,729,113 1,926,629 7,809,223
60 Điện năng - Phân phối điện năng 1,027,140 76,324 79,973 70,555 1,067,420 367,582 636,182 266,553 431,238
61 Điện tử - Phân phối hàng điện tử 1,112,996 114,761 131,998 102,031 696,761 341,089 153,167 152,049 499,802
62 Điện tử gia dụng 370,525 30,778 31,831 29,759 360,392 224,878 115,071 113,873 243,398
63 Đào tạo & Cung ứng nhân lực 96,945 -14,474 -3,202 -3,202 326,795 36,796 206,689 56,078 120,106
64 Đồ trang sức 10,239,994 252,965 274,113 205,752 2,192,266 1,150,681 1,127,341 1,009,918 1,011,213
65 Khác 2,188,838 45,972 43,236 38,092 0 0 0 0 0