English version
 

NHÓM NGÀNH KINH DOANH VÀ CÁC CHỈ SỐ TÀI CHÍNH


Click vào tên nhóm ngành để liệt kê chi tiết từng mã cổ phiếu thuộc nhóm ngành. Click các link trên thanh tiêu đề để sắp xếp theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần

Xem tất cả các cổ phiếu thuộc tất cả các nhóm ngành

STT Ngành nghề Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu Thanh toán hiện hành Thanh toán nhanh Thanh toán nợ ngắn hạn Vòng quay Tổng tài sản Vòng quay tài sản ngắn hạn Vòng quay vốn chủ sở hữu Lợi nhuận trước thuế / Doanh thu thuần Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần ROA ROE Tỷ lệ tăng trưởng doanh thu Lợi nhuận trên cổ phiếu (EPS) Vốn chủ sở hữu Tiền mặt
1 Bao bì - Đóng gói 34% 75% 393% 272% 97% 10% 16% 19% 7% 6% 3% 4% 19% 17% 4% 60%
2 Bia rượu & Nước giải khát 48% 106% 173% 89% 32% 10% 21% 22% 7% 7% 2% 4% 50% 6% 4% 12%
3 Bánh kẹo 33% 61% 227% 166% 25% 6% 13% 11% 14% 13% 2% 4% 9% 60% 5% 48%
4 Bê tông 56% 162% 149% 95% 9% 10% 20% 27% 10% 8% 3% 6% 23% 11% 7% 99%
5 Bảo hiểm 51% 127% 406% 405% 79% 2% 4% 5% 27% 4% 0% 1% 10% 152% 2% 14%
6 Bất động sản 59% 207% 201% 98% 14% 5% 7% 13% 47% 39% 3% 7% 587% 42% 7% 1,168%
7 Cao su Săm lốp 35% 74% 185% 128% 32% 13% 23% 32% 28% 25% 6% 12% 46% 526% 19% 70%
8 Chế biến thực phẩm 28% 55% 643% 506% 102% 12% 17% 20% 11% 10% 4% 4% 7% 3% 3% 39%
9 Chứng khoán 43% 130% 234% 234% 125% 2% 3% 4% 76% 68% 4% 5% 635% 159% 7% 111%
10 Công nghệ và Truyền thông 40% 77% 183% 144% 16% 5% 8% 8% 31% 21% 2% 4% 180% 3% 2% 1%
11 Công nghệ và thiết bị viễn thông 32% 69% 468% 350% 172% 3% 4% 6% 37% 33% 3% 3% 205% 37% 3% 174%
12 Cơ khí 47% 94% 240% 173% 20% 8% 14% 15% 13% 12% 2% 4% 164% 33% 5% 36%
13 Dược phẩm 31% 57% 427% 273% 105% 11% 15% 20% 15% 13% 4% 6% 23% 29% 7% 71%
14 Dịch vụ Dầu khí 61% 207% 137% 92% 28% 9% 13% 27% 6% 6% 2% 5% 36% 3% 2% 0%
15 Dịch vụ Phụ trợ Kinh doanh 32% 77% 514% 489% 136% 6% 7% 9% 28% 24% 3% 4% 50% 57% 4% 92%
16 Dịch vụ giải trí 37% 121% 420% 404% 87% 3% 14% 7% 26% 22% 3% 3% 81% 12% 2% 35%
17 Dịch vụ phụ trợ 58% 193% 143% 71% 10% 9% 12% 24% 9% 8% 2% 5% 65% 2% 9% 166%
18 Dịch vụ tiêu dùng 28% 47% 373% 169% 96% 22% 29% 36% 15% 23% 4% 4% 33% 24% 7% 27%
19 Dịch vụ xăng dầu 51% 138% 168% 119% 55% 23% 35% 40% 11% 10% 2% 5% 19% 23% 5% 83%
20 Giấy - Lâm sản 35% 59% 206% 142% 20% 7% 11% 11% 11% 9% 2% 3% 11% 18% 3% 13%
21 Gạch men & Đá ốp lát 57% 1,561% 148% 78% 31% 12% 22% 31% 16% 14% 6% 12% 59% 65% 8% 76%
22 Hàng công nghiệp 50% 105% 134% 94% 15% 6% 9% 12% 6% 9% 3% 4% 24% 0% 11% 93%
23 Hàng gia dụng 42% 80% 178% 120% 12% 7% 11% 11% 13% 11% 4% 6% 77% 41% 7% 90%
24 Hóa chất 69% 225% 135% 88% 30% 9% 18% 31% 6% 5% 1% 3% 0% 16% 2% 631%
25 Hóa chất chuyên dụng 67% 204% 135% 81% 11% 19% 20% 62% 5% 4% 3% 9% 23% 18% 0% 0%
26 Hạ tầng cảng biển 32% 50% 246% 242% 48% 6% 12% 9% 39% 34% 8% 11% 40% 18% 9% 38%
27 Khai khoáng 35% 72% 450% 271% 152% 4% 8% 7% 20% 18% 3% 4% 68% 17% 4% 136%
28 Kinh doanh khí đốt 50% 153% 175% 162% 42% 11% 21% 29% 7% 6% 2% 4% 28% 241% 4% 5%
29 May mặc & Giày dép 66% 242% 131% 91% 19% 6% 14% 21% 8% 6% 2% 5% 8% 102% 12% 21%
30 Mía đường 32% 52% 229% 148% 26% 6% 12% 10% 20% 17% 4% 6% 21% 6% 6% 47%
31 Ngân hàng - Tài chính 89% 1,029% 1,603% 1,603% 5% 0% 1% 4% 93% 70% 0% 6% 9% 75% 4% 13%
32 Nhựa xây dựng 39% 74% 254% 164% 51% 13% 20% 22% 18% 16% 7% 11% 38% 164% 7% 117%
33 Nội thất 58% 151% 130% 53% 4% 5% 6% 11% 11% 9% 2% 3% 136% 197% 5% 13%
34 Phân bón 60% 305% 214% 147% 163% 10% 12% 41% 12% 11% 7% 4% 7% 0% 3% 19%
35 Phụ gia thực phẩm 62% 162% 132% 31% 16% 22% 33% 52% 4% 3% 3% 7% 13% 0% 0% 0%
36 Phụ tùng Ô tô 38% 62% 217% 181% 9% 4% 4% 9% 38% 38% 10% 17% 409% 0% 20% 25%
37 Sản phẩm nông nghiệp 67% 398% 122% 79% 32% 18% 27% 74% 7% 6% 4% 7% 12% 17% 13% 51%
38 Sản phẩm sữa 27% 41% 299% 194% 62% 10% 19% 15% 16% 15% 6% 8% 49% 12% 11% 204%
39 Than đá 79% 388% 91% 54% 22% 19% 53% 93% 2% 2% 1% 3% 26% 91% 3% 264%
40 Thiết bị giáo dục 38% 78% 235% 146% 29% 15% 22% 25% 7% 6% 3% 4% 250% 228% 5% 105%
41 Thiết bị điện và điện tử 58% 357% 150% 78% 6% 11% 15% 28% 10% 9% 4% 8% 151% 4% 7% 27%
42 Thuốc lá 70% 261% 128% 57% 14% 14% 18% 43% 5% 5% 2% 7% 37% 9% 4% 154%
43 Thép - Sản xuất & kinh doanh Thép 68% 295% 122% 68% 16% 17% 25% 61% 10% 9% 4% 14% 84% 51% 23% 159%
44 Thương mại 53% 146% 157% 103% 19% 17% 27% 46% 6% 5% 2% 5% 18% 32% 4% 88%
45 Thủy sản - Chế biến thủy sản 51% 156% 216% 147% 37% 10% 15% 24% 9% 8% 3% 5% 40% 191% 6% 432%
46 Tổ hợp công nghiệp 31% 49% 177% 127% 28% 4% 9% 7% 30% 26% 6% 6% 80% 688% 6% 16%
47 Văn hóa phẩm 40% 80% 163% 88% 24% 5% 8% 10% 4% 4% 1% 1% 18% 0% 9% 187%
48 Vận tải 50% 136% 205% 185% 52% 10% 26% 23% 11% 10% 2% 4% 28% 1,287% 3% 30%
49 Vận tải biển 68% 267% 79% 73% 19% 3% 20% 10% 34% 26% 3% 3% 15% 0% 14% 28%
50 Vận tải đa phương thức 23% 36% 325% 321% 169% 13% 25% 16% 18% 15% 4% 6% 34% 352% 15% 2%
51 Vật liệu xây dựng 74% 290% 175% 95% 16% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 48%
52 Vật liệu xây dựng tổng hợp 45% 111% 224% 167% 33% 12% 19% 36% 12% 10% 3% 5% 60% 51% 10% 241%
53 Vật tư nông nghiệp tổng hợp 34% 61% 328% 203% 71% 13% 19% 23% 14% 11% 5% 8% 36% 39% 7% 89%
54 Xi măng 64% 265% 196% 105% 30% 10% 20% 31% 10% 8% 2% 6% 41% 60% 8% 113%
55 Xây dựng 71% 363% 122% 70% 9% 7% 9% 29% 10% 8% 2% 5% 107% 138% 5% 126%
56 Điện - Sản xuất và kinh doanh điện 42% 111% 589% 561% 131% 4% 15% 7% 48% 46% 4% 6% 55% 104% 5% 17%
57 Điện năng - Phân phối điện năng 71% 250% 213% 187% 115% 8% 26% 29% 7% 6% 2% 7% 36% 0% 2% 38%
58 Điện tử - Phân phối hàng điện tử 21% 32% 370% 339% 54% 9% 18% 12% 10% 8% 6% 5% 59% 25% 28% 29%
59 Điện tử gia dụng 30% 42% 169% 109% 36% 7% 14% 10% 8% 8% 3% 2% 49% 20% 2% 7%
60 Đào tạo & Cung ứng nhân lực 48% 94% 30% 24% 2% 2% 9% 4% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0% 0%
61 Đồ trang sức 44% 84% 123% 66% 44% 56% 113% 106% 3% 2% 2% 4% 0% 28% 3% 0%
62 Khác 34% 54% 232% 203% 79% 24% 31% 32% 59% 58% 6% 9% 933% 0% 12% 64%