Warning: Division by zero in /usr/share/nginx/html/calculating_market_index.php on line 58
Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX2: 0.0 ( 0.0   -1.6% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 0 ( 0% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = -1.738%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất Điểm Ảnh Hưởng
1 VNM 12.198% 1,200,662,193 157 156 -1 -0.64% 2,099,510 158 159 152 0
2 VCB 9.571% 2,665,020,334 55.50 52 -3.50 -6.31% 886,600 55 55.50 52 0
3 GAS 7.802% 1,913,950,000 63 61.50 -1.50 -2.38% 527,280 62 62 59.50 0
4 VIC 6.339% 1,939,854,851 50.50 50 -0.50 -0.99% 628,770 50.50 51 49.60 0
5 CTG 4.289% 3,723,404,556 17.80 17.80 0 0% 1,243,490 17.80 17.80 17.40 0
6 BID 3.916% 3,418,715,334 17.70 17.70 0 0% 2,009,510 17.60 17.70 17.30 0
7 MSN 3.261% 746,717,861 67.50 67 -0.50 -0.74% 317,090 67.50 67.50 66 0
8 BVH 2.664% 680,471,434 60.50 60 -0.50 -0.83% 545,100 60 60 57 0
9 HPG 1.954% 732,951,419 41.20 40.20 -1 -2.43% 5,190,610 41 41 39 0
10 MBB 1.574% 1,600,000,000 15.20 15.20 0 0% 510,450 15.20 15.20 15 0
11 MWG 1.226% 146,888,974 129 135 6 4.65% 384,670 128 135 124 0
12 ACB 1.110% 937,696,506 18.30 18.10 -0.20 -1.09% 70,617 18.30 18.30 18.10 0
13 STB 1.086% 1,485,215,716 11.30 11.10 -0.20 -1.77% 1,025,910 11.30 11.30 11 0
14 FPT 1.070% 397,531,640 41.60 41.30 -0.30 -0.72% 958,530 41.50 41.50 40.90 0
15 EIB 0.919% 1,235,522,904 11.50 10.80 -0.70 -6.09% 1,320,310 11.30 11.30 10.80 0
16 VEF 0.792% 166,604,050 73.50 74 0.50 0.68% 45,100 73.50 74.40 72 0
17 DPM 0.742% 391,400,000 29.30 29.60 0.30 1.02% 466,690 29.40 29.60 29 0
18 MSR 0.719% 703,544,898 15.80 15.40 -0.40 -2.53% 149,500 15.80 15.80 15.30 0
19 SSI 0.714% 480,063,684 23 22.50 -0.50 -2.17% 4,069,580 22.50 22.80 22.20 0
20 HT1 0.656% 318,000,000 31.90 31.50 -0.40 -1.25% 50,310 31.90 31.90 30 0
21 CTD 0.630% 43,253,000 225 224 -1 -0.44% 84,780 225 225 218 0
22 PVD 0.625% 348,466,259 27.70 27 -0.70 -2.53% 1,220,170 27.30 27.50 26.70 0
23 NT2 0.612% 273,919,843 34.50 34.50 0 0% 448,510 34.50 34.60 34.10 0
24 SQC 0.577% 110,000,000 81 81 0 0% 0 0 0 0 0
25 DHG 0.525% 87,164,330 93 90.50 -2.50 -2.69% 154,160 93 93 89.50 0
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT