Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX: 684.89 ( 7.85   1.16% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 7.35 ( 1.085% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 1.073%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất Điểm Ảnh Hưởng
1 VNM 13.545% 1,209,549,924 141 140 -1 -0.71% 1,074,130 0 141.40 140 -0.650
2 GAS 10.413% 1,913,950,000 68.50 69.30 0.80 1.17% 318,780 0 69.30 68.10 0.823
3 VCB 7.959% 2,665,020,334 37.60 38.60 1 2.66% 2,049,090 0 38.70 37.40 1.433
4 VIC 7.644% 2,153,234,792 44.70 46 1.30 2.91% 362,780 0 46 44.70 1.505
5 CTG 4.998% 3,723,404,556 16.90 17.20 0.30 1.78% 756,460 0 17.20 16.90 0.601
6 BID 4.331% 3,418,715,334 15.95 16.80 0.80 5% 4,499,140 0 16.80 15.80 1.466
7 MSN 4.258% 756,075,674 70.90 70.60 -0.30 -0.42% 554,440 0 70.60 69.60 -0.122
8 BVH 3.675% 680,471,434 68 70.40 2.40 3.53% 469,520 0 70.40 68 0.878
9 HPG 2.675% 732,951,419 45.95 46.30 0.30 0.65% 3,471,140 0 46.40 45.80 0.118
10 MBB 1.874% 1,600,000,000 14.75 14.70 -0.10 -0.68% 426,860 0 14.80 14.70 -0.086
11 FPT 1.744% 459,426,684 47.80 47.80 0 0% 2,011,410 0 47.80 47.30 0
12 MWG 1.575% 146,888,974 135 135.90 0.90 0.67% 116,840 0 136.10 134.50 0.071
13 STB 1.110% 1,485,215,716 9.41 9.40 0 0% 391,300 0 9.50 9.40 0
14 EIB 1.021% 1,235,522,904 10.40 10.50 0.10 0.96% 10,570 0 10.50 10.40 0.066
15 CTD 0.917% 46,857,530 246.50 252 5.50 2.23% 57,970 0 252 247 0.139
16 DPM 0.889% 391,400,000 28.60 28.60 0 0% 484,850 0 28.80 28.50 0
17 SSI 0.831% 480,063,684 21.80 22 0.20 0.92% 990,300 0 22 21.80 0.052
18 NT2 0.805% 273,919,843 37 37.40 0.40 1.08% 545,500 0 37.50 36.70 0.059
19 KDC 0.781% 256,653,397 38.30 39 0.70 1.83% 536,100 0 39.10 38.20 0.097
20 DHG 0.765% 87,164,330 110.50 110.50 0 0% 149,160 0 111.90 109.40 0
21 KBC 0.708% 475,711,167 18.75 19 0.20 1.06% 9,340,170 0 19.10 18.60 0.051
22 HT1 0.707% 318,000,000 28 28.20 0.20 0.71% 181,540 0 28.20 27.80 0.034
23 PVD 0.692% 348,466,259 25 25.70 0.70 2.80% 1,071,330 0 25.70 25.20 0.131
24 BMP 0.647% 45,478,480 179 182 3 1.68% 73,790 0 182.90 180.50 0.073
25 HSG 0.642% 196,539,829 41.10 41.30 0.20 0.49% 1,464,510 0 41.50 41 0.021
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT