Mã CK  

Đăng nhập     Đăng ký     Cảnh Báo
    0 cp68     Cảnh Báo
Liên Hệ     SmartPhone       ENGLISH

THÔNG TIN ĐĂNG NHẬP
* Email hoặc điện thoại:
* Mật khẩu:

Đăng nhập   Tạo tài khoản   Quên mật khẩu
Thống Kê Nâng Cao Kế Hoạch Kinh Doanh Giá Sổ Sách Đáy Cổ Phiếu Đột Biến Khối Lượng Tương Quan Giữa Khối Lượng và Giá Biểu Đồ Phân Hóa Giá
Danh Sách Công Ty Niêm Yết Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Cơ Bản SO SÁNH BÁO CÁO TÀI CHÍNH Cơ Cấu Cổ Đông Giao Dịch Nội Bộ Lịch Sự Kiện Sự Kiện Đặc Biệt
Quy Mô Thị Trường Chỉ Số Thị Trường Chỉ Số Ngành Dữ Liệu Hàng Ngày
Lọc Các Chỉ Số Tài Chính Cơ Bản Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính Lọc Tín Hiệu Biểu Đồ
Tín Hiệu Biểu Đồ Biểu Đồ Giá BIỂU ĐỒ TUẦN Swings Trading
Nhóm Ngành Và Các Chỉ Số Cơ Bản Báo Cáo Tài Chính Theo Nhóm Ngành Tăng Trưởng Tài Chính Ngành
Tin Chứng khoán Tin Kinh tế Tin Tài chính Ngân hàng Tin Doanh nghiệp Tin Bất động sản Tin Tài chính Thế giới Tin Doanh nhân Tin Vàng Tin Hàng hóa Tin tiền tệ
Các Chỉ Số Chứng Khoán Các Tín Hiệu Biểu Đồ Mô Hình Nến - Candlestick
Lịch Sự Kiện
Danh Mục Đầu Tư Cảnh Báo Giá Cảnh Báo Đáy Cổ Phiếu Cảnh Báo Đột Biến Khối Lượng BỘ LỌC TÍN HIỆU BIỂU ĐỒ BỘ LỌC CHỈ SỐ CƠ BẢN Sức Mạnh Chỉ Số Tài Chính
Sử dụng tài khoản trả phí để bỏ Quảng Cáo và Sử dụng đường truyển riêng tốc độ tốt hơn.
 

TỈ LỆ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHỈ SỐ VNINDEX

^VNINDEX: 663.2 ( 4.8   0.7% )     Tổng Điểm Ảnh Hưởng: 6.52 ( 0.990% )

YYYY-mm-dd
= 1 - SUM( GIA_THAM_CHIEU x KL_NIEM_YET ) / SUM( GIA_KHOP x KL_NIEM_YET ) = 0.980%
Mã CK Tỉ Lệ Ảnh Hưởng KL Niêm Yết Giá Tham Chiếu Giá Khớp +/- % KL Khớp Mở Cửa Cao Nhất Thấp Nhất Điểm Ảnh Hưởng
1 VNM 13.652% 1,209,549,924 145 145 0 0% 211,950 144 145 144 0
2 VCB 11.202% 2,665,020,334 54 57 3 5.56% 991,080 56 57.50 55.50 4.099
3 GAS 9.237% 1,913,950,000 62 62.50 0.50 0.81% 49,010 62 63.50 62 0.490
4 VIC 8.096% 2,153,234,792 48.30 47.90 -0.40 -0.83% 41,250 48 48.30 47.90 -0.441
5 CTG 4.956% 3,723,404,556 17.10 17.40 0.30 1.75% 227,410 17.20 17.60 17.20 0.572
6 BID 4.338% 3,418,715,334 16.30 16.40 0.10 0.61% 532,160 16.40 16.70 16.30 0.175
7 MSN 3.620% 756,075,674 61.50 63 1.50 2.44% 268,450 62.50 64.50 62.50 0.581
8 BVH 3.125% 680,471,434 59 59 0 0% 44,700 59.50 60 58.50 0
9 HPG 2.453% 732,951,419 43 42.60 -0.40 -0.93% 627,480 43 43 42.50 -0.150
10 MBB 1.856% 1,600,000,000 14.90 14.90 0 0% 30,860 14.90 14.90 14.80 0
11 MWG 1.624% 146,888,974 142 143 1 0.70% 76,150 142 144 142 0.075
12 FPT 1.516% 459,426,684 42.40 43.20 0.80 1.89% 1,362,830 42.40 43.40 42.40 0.188
13 STB 1.191% 1,485,215,716 10.30 10.50 0.20 1.94% 49,030 10.50 10.50 10.40 0.152
14 EIB 1.077% 1,235,522,904 11.20 11.20 0 0% 4,920 11 11.20 11 0
15 DPM 0.871% 391,400,000 28.60 28.70 0.10 0.35% 31,470 28.60 28.80 28.60 0.020
16 CTD 0.828% 46,857,530 227 227 0 0% 8,460 227 228 226 0
17 SSI 0.800% 480,063,684 21.40 21.70 0.30 1.40% 252,450 21.50 21.70 21.50 0.074
18 KDC 0.771% 256,653,397 38.60 38.50 -0.10 -0.26% 139,230 38.90 38.90 38.10 -0.013
19 NT2 0.738% 273,919,843 34.60 34.60 0 0% 109,570 34.70 34.70 34.50 0
20 PVD 0.711% 348,466,259 26.20 26.40 0.20 0.76% 551,150 26.40 26.70 26.40 0.036
21 HT1 0.691% 318,000,000 27.90 27.70 -0.20 -0.72% 19,490 27.60 28 27.50 -0.033
22 KBC 0.674% 475,711,167 18.20 18.30 0.10 0.55% 3,197,520 18.10 18.30 17.90 0.024
23 DHG 0.655% 87,164,330 96.50 97 0.50 0.52% 4,470 97.50 97.50 95.50 0.022
24 HSG 0.650% 196,539,829 42.50 42.60 0.10 0.24% 799,000 42.70 43 42.40 0.010
25 CII 0.576% 273,828,237 27 27 0 0% 357,250 27.20 27.20 27 0
Dữ liệu thống kê, các chỉ số, biểu đồ... trên website cophieu68.com được tính toán tự động dựa trên báo cáo tài chính, lịch sự kiện và giá giao dịch hàng ngày.
Biểu đồ được vẽ dựa trên số liệu đã điều chỉnh. Biểu đồ kỹ thuật trong giờ giao dịch được cập nhật 5 phút 1 lần.
Độ trễ dữ liệu trực tuyến 1-5 giây.
Danh sách biểu đồ, thống kê biểu đồ, các chỉ số, bộ lọc được cập nhật liên tục 5 phút một lần.

® 2011 Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Cây Cầu Vàng
Giấy phép số: 43/GP-STTTT