LỊCH SỰ KIỆN
| STT | Loại | Ngày chốt | Ngày niem yet / Ngay tra co tuc |
Cổ tức | KL trước khi phat hanh | KL phát hành thêm | KL sau khi phat hanh |
EPS điều chỉnh
| Ngày | Sự kiện | KL thuc te | Hệ số điều chỉnh | Trọng số thời gian | Số cổ phiếu điều chỉnh |
| 0000-01-01 | Đầu kỳ | 0 | = 1 | 730,851 | 0 * 1 * 730851 = 0 |
| 2000-12-31 | Cuối kỳ | 0 | |||
| Tổng cộng | 730851 | 0 | |||
| Khối lượng bình quân: 0 / 730851 = 0 | |||||
| Kỳ báo cáo | Q | Q | Q | Q | Tổng |
| Lãi chia cổ đông (triệu đồng) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EPS cơ bản = Tổng Lãi chia cổ đông/KLĐLH bq | 0 / 0 = 0 |
Download tài liệu tính chỉ số EPS | Xem công thức tính các CHỈ SỐ